Au Viet Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dinh Dưỡng âu Việt
55
进口笔数
1
出口笔数
$2.71M
进口金额
$253
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-07-16
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307373019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM8ETT3 |
| 成立日期 | 2009-02-27 |
| 联系地址 | Lầu 5, tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B Đường số 3, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | Au Viet Nutrition Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 5, tòa nhà Lê Huỳnh, Số 23B Đường số 3, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842862960178 |
| 邮箱 | auvina@auvina.com |
| 传真 | +842862960165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 43 | $2.51M |
| 德国 | 4 | $144.2K |
| 西班牙 | 3 | $29.4K |
| 印度 | 5 | $26.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $253 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Addcon Nordic AS | 挪威 | 28 | $1.61M | 猫狗饲料、甲酸 |
| Addcon Asia Ltd. | 挪威 | 13 | $870.1K | 猫狗饲料 |
| Kaesler Nutrition GmbH | 德国 | 4 | $144.2K | 猫狗饲料、其他维生素 |
| TAV Veterinaria S.L. | 西班牙 | 3 | $29.4K | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Feed Techno Focus Co., Ltd. | 挪威 | 1 | $29.0K | 猫狗饲料 |
| Camlin Fine Sciences Ltd. | 印度 | 4 | $26.7K | 其他酚醇、醚酚衍生物 |
| Pahang Pharmacy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.1K | 其他零售药品、非青霉素类抗生素 |
| Jainex Specialty Chemical | 印度 | 1 | $0 | 其他有机无机化合物、丁戊酸及衍生物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feed Technology Focus Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $253 | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Jainex Specialty Chemical | 印度 | $0 |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | Jainex Specialty Chemical | 印度 | $0 |
| 2025-12-23 | 猫狗饲料 | ADDCON NORDIC AS | 挪威 | $35.7K |
| 2025-12-08 | 猫狗饲料 | CAMLIN FINE SCIENCES LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-12-08 | 猫狗饲料 | CAMLIN FINE SCIENCES LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-11-17 | 猫狗饲料 | ADDCON NORDIC AS | 挪威 | $35.2K |
| 2025-10-25 | 猫狗饲料 | CAMLIN FINE SCIENCES LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-10-25 | 猫狗饲料 | CAMLIN FINE SCIENCES LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-09-23 | 其他化学制剂 | CAMLIN FINE SCIENCES LTD | 印度 | $11.0K |
| 2025-09-17 | 维生素E及衍生物 | CAMLIN FINE SCIENCES LTD | 印度 | $11.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 猫狗饲料 | Feed Technology Focus Co., Ltd. | 泰国 | $253 |