Tan Thanh The Ky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN THàNH THế Kỷ
5
进口笔数
0
出口笔数
$82.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703140172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2FSXDSF |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Lô L, Ô Số 30-31, Phố Thương Mại Rich Town, khu phố 2, đường Ngô Thời Nhiệm, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THÀNH THẾ KỶ |
| 企业英文名称 | TAN THANH CENTURY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L, Ô Số 30-31, Phố Thương Mại Rich Town, khu phố 2, đường, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0359646660 |
| 邮箱 | durun_socks@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $82.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Haiyan Everbright Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.8K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-03 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-02-03 | 木制办公家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-02-03 | 非热带木门 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-03 | 通风罩 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-02-03 | 木制办公家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-12-14 | 其他水泥制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-12-14 | 聚酯长丝织物 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-14 | 聚氯乙烯涂层布 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-12-14 | 聚氯乙烯涂层布 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-12-14 | 低吸水率瓷砖 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $300 |