Vietgro Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 412 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIETGRO
- 邮箱30
- Facebook1
9
进口笔数
412
出口笔数
$1.40M
进口金额
$63.81M
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313890135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A8XEX3 |
| 成立日期 | 2016-07-01 |
| 联系地址 | 37/6 Đường Nguyễn Thái Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIETGRO |
| 企业英文名称 | VIETGRO EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/6 Đường Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84961251437 |
| 邮箱 | info@vietgro.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251020 | 研磨磷酸盐 |
| 251010 | 未研磨磷酸盐 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 310210 | 尿素肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.19M |
| 巴基斯坦 | 2 | $205.0K |
| 越南 | 1 | $11.7K |
| 马来西亚 | 2 | $3 |
| 新加坡 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 106 | $19.79M |
| 越南 | 93 | $9.67M |
| 马来西亚 | 44 | $8.04M |
| 印度 | 24 | $3.45M |
| 斯里兰卡 | 34 | $2.38M |
| 阿联酋 | 14 | $2.00M |
| 中国香港 | 5 | $1.33M |
| 菲律宾 | 4 | $1.30M |
| 韩国 | 8 | $555.7K |
| 缅甸 | 2 | $334.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Yuntianhua Honglin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.08M | 磷酸二铵、磷钾肥料 |
| HeKou TianHong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $111.5K | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| Bailey Trading Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $102.5K | 未研磨磷酸盐 |
| Bailey Trading Co. (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $102.5K | 研磨磷酸盐、块滑石 |
| OK Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 未焙炒咖啡 |
| Twin Arrow Fertilizer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2 | 氯化钾肥料、其他钾肥 |
| Phosphate Resources Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1 | 未研磨磷酸盐 |
| Bright Fortune Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1 | 石油沥青、干绿豆 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Barley International Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $9.48M | 磷酸二铵、其他磷肥 |
| Commodity Beast Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $8.69M | 尿素肥料、磷酸一铵肥料 |
| BP Alliance International Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $7.89M | 尿素肥料 |
| Winfert Industries Venture (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $5.16M | 磷酸二铵、研磨磷酸盐 |
| NPL Bluesky Automotive Private Ltd. | 印度 | 18 | $3.26M | 尿素肥料、液体计量表 |
| Sung Chang Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $3.00M | 磷酸二铵、其他磷肥 |
| HONGKONG JH INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 7 | $1.53M | 磷酸二铵、硫酸钾肥料 |
| RNZ International FZE | 阿联酋 | 11 | $1.40M | 磷酸一铵肥料、磷酸二铵 |
| Everchem Corp. Oration (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $669.0K | 其他磷肥 |
| Pestex Maldives Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $372.0K | 氮磷钾肥料、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 磷酸二铵 | YUNNAN YUNTIANHUA HONGLIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $724.3K |
| 2025-09-15 | 磷酸二铵 | YUNNAN YUNTIANHUA HONGLIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $352.4K |
| 2025-08-15 | 尿素肥料 | HEKOU TIANHONG TRADE CO LTD | 中国 | $111.5K |
| 2025-03-10 | 未研磨磷酸盐 | PHOSPHATE RESOURCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-03-10 | 未研磨磷酸盐 | PHOSPHATE RESOURCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2025-02-13 | 研磨磷酸盐 | BRIGHT FORTUNE PTE LTD | 新加坡 | $1 |
| 2025-01-21 | 未研磨磷酸盐 | BAILEY TRADING CO PVT LTD | 巴基斯坦 | $102.5K |
| 2024-12-26 | 研磨磷酸盐 | BAILEY TRADING CO (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $102.5K |
| 2024-10-12 | 研磨磷酸盐 | TWIN ARROW FERTILIZER SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2024-01-18 | 未焙炒咖啡 | OK TRADE CO.,LTD | 越南 | $11.7K |
出口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $400.0K |
| 2026-04-29 | 尿素肥料 | INTERADI LTDA | — | $120.0K |
| 2026-04-29 | 磷酸二铵 | GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $400.0K |
| 2026-04-28 | 磷酸一铵肥料 | AGROHARTA FERTILIZER SDN BHD | — | $427.5K |
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | REDOX LTD | 澳大利亚 | $60.0K |
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | NOVAX MATERIAL & TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | $60.0K |
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | MARCHEM HK CO LTD | — | $240.0K |
| 2026-04-28 | 磷酸二铵 | CHEONJI BIO | — | $170.0K |
| 2026-04-28 | 尿素肥料 | MARCHEM HK CO LTD | — | $60.0K |
| 2026-04-27 | 尿素肥料 | FERTISUL INTERNATIONAL LTD | — | $67.0K |