Vietgro Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 412 笔 · 主营 尿素肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIETGRO

9
进口笔数
412
出口笔数
$1.40M
进口金额
$63.81M
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
8
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $438.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $518.7K · 6 笔2024-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $3.21M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $326.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $315.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $747.2K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 3 笔2024-10进口 $2 · 1 笔出口 $554.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $633.2K · 6 笔2024-12进口 $102.5K · 1 笔出口 $1.83M · 14 笔2025-01进口 $102.5K · 1 笔出口 $1.72M · 10 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $2.88M · 17 笔2025-03进口 $1 · 1 笔出口 $3.83M · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.09M · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 20 笔2025-08进口 $111.5K · 1 笔出口 $2.28M · 15 笔2025-09进口 $1.08M · 2 笔出口 $284.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.04M · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.91M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $269.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $438.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $172.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $518.7K · 6 笔2024-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $3.21M · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $326.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $315.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $747.2K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $264.3K · 3 笔2024-10进口 $2 · 1 笔出口 $554.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $633.2K · 6 笔2024-12进口 $102.5K · 1 笔出口 $1.83M · 14 笔2025-01进口 $102.5K · 1 笔出口 $1.72M · 10 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $2.88M · 17 笔2025-03进口 $1 · 1 笔出口 $3.83M · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.79M · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.09M · 27 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.06M · 20 笔2025-08进口 $111.5K · 1 笔出口 $2.28M · 15 笔2025-09进口 $1.08M · 2 笔出口 $284.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.47M · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.04M · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.91M · 36 笔

工商档案

企业注册号0313890135
企查查编码QVN7A8XEX3
成立日期2016-07-01
联系地址37/6 Đường Nguyễn Thái Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIETGRO
企业英文名称VIETGRO EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37/6 Đường Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+84961251437
邮箱info@vietgro.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251020研磨磷酸盐
251010未研磨磷酸盐
310530磷酸二铵
090111未焙炒咖啡
310210尿素肥料

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料
310530磷酸二铵
310540磷酸一铵肥料
310390其他磷肥
310520氮磷钾肥料
310490其他钾肥
310221硫酸铵肥料
283325硫酸铜
120991蔬菜种子
310430硫酸钾肥料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$1.19M
巴基斯坦2$205.0K
越南1$11.7K
马来西亚2$3
新加坡1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡106$19.79M
越南93$9.67M
马来西亚44$8.04M
印度24$3.45M
斯里兰卡34$2.38M
阿联酋14$2.00M
中国香港5$1.33M
菲律宾4$1.30M
韩国8$555.7K
缅甸2$334.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Yuntianhua Honglin Chemical Co., Ltd.中国2$1.08M磷酸二铵、磷钾肥料
HeKou TianHong Trade Co., Ltd.中国1$111.5K尿素肥料、磷酸二铵
Bailey Trading Co. Pvt. Ltd.印度1$102.5K未研磨磷酸盐
Bailey Trading Co. (Private) Ltd.巴基斯坦1$102.5K研磨磷酸盐、块滑石
OK Trade Co., Ltd.越南1$11.7K未焙炒咖啡
Twin Arrow Fertilizer Sdn. Bhd.马来西亚1$2氯化钾肥料、其他钾肥
Phosphate Resources Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$1未研磨磷酸盐
Bright Fortune Pte. Ltd.新加坡1$1石油沥青、干绿豆

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Barley International Pte. Ltd.新加坡41$9.48M磷酸二铵、其他磷肥
Commodity Beast Pte. Ltd.新加坡57$8.69M尿素肥料、磷酸一铵肥料
BP Alliance International Pte. Ltd.新加坡61$7.89M尿素肥料
Winfert Industries Venture (M) Sdn. Bhd.马来西亚29$5.16M磷酸二铵、研磨磷酸盐
NPL Bluesky Automotive Private Ltd.印度18$3.26M尿素肥料、液体计量表
Sung Chang Asia Pte. Ltd.新加坡28$3.00M磷酸二铵、其他磷肥
HONGKONG JH INDUSTRIAL CO LTD中国香港7$1.53M磷酸二铵、硫酸钾肥料
RNZ International FZE阿联酋11$1.40M磷酸一铵肥料、磷酸二铵
Everchem Corp. Oration (M) Sdn. Bhd.马来西亚12$669.0K其他磷肥
Pestex Maldives Pvt. Ltd.印度10$372.0K氮磷钾肥料、其他粘合剂≤1kg

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-25磷酸二铵YUNNAN YUNTIANHUA HONGLIN CHEMICAL CO LTD中国$724.3K
2025-09-15磷酸二铵YUNNAN YUNTIANHUA HONGLIN CHEMICAL CO LTD中国$352.4K
2025-08-15尿素肥料HEKOU TIANHONG TRADE CO LTD中国$111.5K
2025-03-10未研磨磷酸盐PHOSPHATE RESOURCES MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1
2025-03-10未研磨磷酸盐PHOSPHATE RESOURCES MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1
2025-02-13研磨磷酸盐BRIGHT FORTUNE PTE LTD新加坡$1
2025-01-21未研磨磷酸盐BAILEY TRADING CO PVT LTD巴基斯坦$102.5K
2024-12-26研磨磷酸盐BAILEY TRADING CO (PRIVATE) LTD巴基斯坦$102.5K
2024-10-12研磨磷酸盐TWIN ARROW FERTILIZER SDN BHD马来西亚$2
2024-01-18未焙炒咖啡OK TRADE CO.,LTD越南$11.7K

出口(共 412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29磷酸二铵GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$400.0K
2026-04-29尿素肥料INTERADI LTDA$120.0K
2026-04-29磷酸二铵GOLDEN BARLEY INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$400.0K
2026-04-28磷酸一铵肥料AGROHARTA FERTILIZER SDN BHD$427.5K
2026-04-28尿素肥料REDOX LTD澳大利亚$60.0K
2026-04-28尿素肥料NOVAX MATERIAL & TECHNOLOGY INC中国台湾$60.0K
2026-04-28尿素肥料MARCHEM HK CO LTD$240.0K
2026-04-28磷酸二铵CHEONJI BIO$170.0K
2026-04-28尿素肥料MARCHEM HK CO LTD$60.0K
2026-04-27尿素肥料FERTISUL INTERNATIONAL LTD$67.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietgro Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →