Anh Viet Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 545 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU ANH VIệT
545
进口笔数
134
出口笔数
$2.42M
进口金额
$969.5K
出口金额
2023-12-22
最近进口
2023-07-04
最近出口
50
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36FB1US |
| 成立日期 | 2022-12-01 |
| 联系地址 | Số nhà 047, Đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU ANH VIỆT |
| 企业英文名称 | ANH VIET IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 047, Đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84868092613 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 545 | $2.42M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $63.6K |
| 越南 | 4 | $25.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Yingshengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $212.6K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 33 | $193.0K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $184.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Ruili Zisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $148.7K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $144.2K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 22 | $122.8K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 35 | $117.3K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 36 | $107.5K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Kunming Kaizhi Qi Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $101.2K | 其他鲜果、柑橘 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 18 | $80.5K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd. | 49 | $324.4K | 其他鲜果 | |
| Hekou Henglong Trading Co., Ltd. | 30 | $242.5K | 其他鲜果 | |
| Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd. | 29 | $211.2K | 其他鲜果 | |
| Hekou Chenya Import & Export Co., Ltd. | 10 | $70.1K | 其他鲜果 | |
| Hekou Zongheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $63.6K | 其他鲜果、鲜西瓜 |
| Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd. | 4 | $32.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Hekou Henglong Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 其他鲜果 |
| Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 其他鲜果、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 545)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 鲜苹果 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-12-20 | 鲜苹果 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-17 | 鲜苹果 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-15 | 鲜苹果 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-10 | 鲜苹果 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-10 | 柑橘 | HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-09 | 柑橘 | CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-07 | 鲜苹果 | SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-12-04 | 鲜苹果 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-04 | 柑橘 | HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他鲜果 | HEKOU HENGLONG TRADING CO,. LTD | — | $7.9K |
| 2023-07-03 | 其他鲜果 | HEKOU HENGLONG TRADING CO,. LTD | — | $7.9K |
| 2023-07-03 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $7.9K |
| 2023-07-02 | 其他鲜果 | HEKOU HENGLONG TRADING CO,. LTD | — | $7.4K |
| 2023-07-02 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $7.7K |
| 2023-07-01 | 其他鲜果 | HEKOU HENGLONG TRADING CO,. LTD | — | $11.0K |
| 2023-07-01 | 其他鲜果 | HEKOU HENGLONG TRADING CO,. LTD | — | $7.4K |
| 2023-06-28 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $5.6K |
| 2023-06-26 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $5.6K |
| 2023-06-23 | 其他鲜果 | HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | — | $5.6K |