Anh Viet Import Export Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 545 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU ANH VIệT

545
进口笔数
134
出口笔数
$2.42M
进口金额
$969.5K
出口金额
2023-12-22
最近进口
2023-07-04
最近出口
50
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $448.4K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $341.1K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $448.4K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $274.9K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 772021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $341.1K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $448.4K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $274.9K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300810251
企查查编码QVN36FB1US
成立日期2022-12-01
联系地址Số nhà 047, Đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU ANH VIỆT
企业英文名称ANH VIET IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 047, Đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
电话+84868092613
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080521柑橘
081090其他鲜果
080940鲜李及黑刺李
080610鲜葡萄
080450番石榴芒果山竹
081070鲜柿子
080930鲜桃
080830鲜梨
080719鲜甜瓜(西瓜除外)

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国545$2.42M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$63.6K
越南4$25.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Yingshengyue Trading Co., Ltd.中国57$212.6K鲜李及黑刺李、鲜苹果
Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd.中国33$193.0K其他鲜果、鲜柿子
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国51$184.9K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Ruili Zisheng Trade Co., Ltd.中国25$148.7K鲜苹果、鲜葡萄
Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd.中国38$144.2K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd.中国22$122.8K其他芸苔属蔬菜、鲜草莓
Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国35$117.3K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd.中国36$107.5K鲜李及黑刺李、其他鲜果
Kunming Kaizhi Qi Trading Co., Ltd.中国28$101.2K其他鲜果、柑橘
Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd.中国18$80.5K其他芸苔属蔬菜、其他鲜果

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd.49$324.4K其他鲜果
Hekou Henglong Trading Co., Ltd.30$242.5K其他鲜果
Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd.29$211.2K其他鲜果
Hekou Chenya Import & Export Co., Ltd.10$70.1K其他鲜果
Hekou Zongheng Import & Export Co., Ltd.中国8$63.6K其他鲜果、鲜西瓜
Hekou Yuanchen Import & Export Co., Ltd.4$32.5K其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Henglong Trading Co., Ltd.越南2$14.0K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd.越南1$5.7K其他鲜果
Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd.越南1$5.6K其他鲜果、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 545)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-22鲜苹果SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD中国$2.7K
2023-12-20鲜苹果MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$3.2K
2023-12-17鲜苹果SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD中国$3.5K
2023-12-15鲜苹果MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$3.5K
2023-12-10鲜苹果MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$3.2K
2023-12-10柑橘HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.8K
2023-12-09柑橘CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD中国$4.5K
2023-12-07鲜苹果SICHUAN COMMERCIAL INVESTMENT INVESTMENT CO LTD中国$2.7K
2023-12-04鲜苹果ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD中国$3.0K
2023-12-04柑橘HANGZHOU HANGLIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.8K

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-04其他鲜果HEKOU HENGLONG TRADING CO,. LTD$7.9K
2023-07-03其他鲜果HEKOU HENGLONG TRADING CO,. LTD$7.9K
2023-07-03其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD$7.9K
2023-07-02其他鲜果HEKOU HENGLONG TRADING CO,. LTD$7.4K
2023-07-02其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD$7.7K
2023-07-01其他鲜果HEKOU HENGLONG TRADING CO,. LTD$11.0K
2023-07-01其他鲜果HEKOU HENGLONG TRADING CO,. LTD$7.4K
2023-06-28其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD$5.6K
2023-06-26其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD$5.6K
2023-06-23其他鲜果HEKOU CHENYA IMPORT & EXPORT CO.,LTD$5.6K

相关企业 · 同类产品

Anh Viet Import Export Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →