Pham Luan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI PHạM LUâN
93
进口笔数
1
出口笔数
$266.9K
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-03-20
最近出口
26
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315539620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E2SXNJ |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | 634 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI PHẠM LUÂN |
| 企业英文名称 | PHAM LUAN TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 634 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988958280 |
| 官网 | photlamkinmaybom.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $266.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yuanjia Seal Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $77.5K | 机械密封件、垫片套装 |
| Shenzhen Gsun Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $68.9K | 泵零件、其他往复泵 |
| Jiaxing Baoxin International Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $48.5K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| DONG GUAN HONG TENG SEALS CO LTD | 中国香港 | 6 | $12.3K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Suqian Great Wall Mechanical Seal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.9K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Dongguan Hongteng Seals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.9K | 机械密封件、其他塑料制品 |
| Jiaxing Youyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $511 | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Ningbo Haishu Pinzhen Clothing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $434 | 钢铁丝制品、机械密封件 |
| Zhejiang Jiarifluoroplastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $344 | 980720、机械密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $9.7K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 机械密封件 | JIAXING BAOXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | JIAXING BAOXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | JIAXING BAOXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | JIAXING BAOXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | JIAXING BAOXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | JIAXING BAOXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | JIAXING BAOXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | JIAXING BAOXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | JIAXING BAOXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-22 | 机械密封件 | JIAXING BAOXIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $16 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 其他往复泵 | YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9.7K |