Saigon-Mien Trung Beer Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bia Sài Gòn - Miền Trung
16
进口笔数
214
出口笔数
$132.0K
进口金额
$3.83M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-07-28
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100739909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV181N7 |
| 成立日期 | 2008-09-26 |
| 联系地址 | Số 01 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIA SÀI GÒN - MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | SAI GON-MIEN TRUNG BEER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842623877519 |
| 邮箱 | sgmt.bia@gmail.com |
| 传真 | +842623877455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,984.6648亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 330210 | 食品香料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $50.1K |
| 德国 | 4 | $31.1K |
| 中国 | 5 | $24.2K |
| 瑞士 | 1 | $13.4K |
| 美国 | 1 | $7.4K |
| 中国台湾 | 3 | $4.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $978 |
| 斯洛伐克 | 1 | $83 |
| 意大利 | 1 | $81 |
| 匈牙利 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 147 | $1.58M |
| 马来西亚 | 20 | $707.0K |
| 越南 | 4 | $46.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POMEGRANATE C PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $57.5K | 加工啤酒花、啤酒花提取物 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Krones AG | 德国 | 3 | $3.3K | 机械零件、其他塑料制品 |
| ADM Flavor (Pinghu) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $560 | 食品香料、其他食品制剂 |
| Lgc Proficiency Testing | 英国 | 2 | $20 | 其他诊断试剂、980720 |
| Mark Simon | 比利时 | 1 | $10 | 麦芽啤酒 |
| WEST COAST CRAFT SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7 | 麦芽啤酒 |
| Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $3 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silver Maxway Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 52 | $2.09M | 麦芽啤酒 |
| Pomegranate Perspectives Pte. Ltd. | 新加坡 | 143 | $1.41M | 麦芽啤酒 |
| POMEGRANATE C PTE. LTD. | 新加坡 | 11 | $223.7K | 麦芽啤酒 |
| ZHEA Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $38.2K | 麦芽啤酒 |
| WEST COAST CRAFT | 1 | $31.7K | 麦芽啤酒 | |
| MCLOUIS DISTILLERIES & BREWERIES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $19.5K | 麦芽啤酒 |
| TALAN MARKETLINKS INCORPORATED | 1 | $10.6K | 麦芽啤酒 | |
| Australian International Beer Awards | 澳大利亚 | 1 | $1 | 麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 铝制容器≤300升 | Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.3K |
| 2026-06-09 | 贱金属盖 | Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-06 | 加工啤酒花 | POMEGRANATE C PTE. LTD. | 澳大利亚 | $23.0K |
| 2025-10-06 | 加工啤酒花 | POMEGRANATE C PTE. LTD. | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2025-07-02 | 麦芽啤酒 | WEST COAST CRAFT SDN BHD | 马来西亚 | $7 |
| 2025-06-30 | 加工啤酒花 | POMEGRANATE C PTE. LTD. | 澳大利亚 | $22.8K |
| 2025-06-30 | 加工啤酒花 | POMEGRANATE C PTE. LTD. | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-05-06 | 铝制容器≤300升 | Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-05-06 | 铝制容器≤300升 | Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2025-05-06 | 铝制容器≤300升 | Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $1 |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 麦芽啤酒 | Pomegranate Perspectives Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.5K |
| 2026-07-25 | 麦芽啤酒 | MCLOUIS DISTILLERIES & BREWERIES PTE. LTD. | — | $9.7K |
| 2026-07-21 | 麦芽啤酒 | Silver Maxway Sdn. Bhd. | — | $19.4K |
| 2026-07-20 | 麦芽啤酒 | Silver Maxway Sdn. Bhd. | — | $58.1K |
| 2026-07-18 | 麦芽啤酒 | Pomegranate Perspectives Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.5K |
| 2026-07-18 | 麦芽啤酒 | Pomegranate Perspectives Pte. Ltd. | 新加坡 | $9.5K |
| 2026-07-17 | 麦芽啤酒 | Silver Maxway Sdn. Bhd. | — | $19.4K |
| 2026-07-16 | 麦芽啤酒 | Silver Maxway Sdn. Bhd. | — | $58.1K |
| 2026-07-15 | 麦芽啤酒 | POMEGRANATE C PTE. LTD. | — | $5 |
| 2026-07-15 | 麦芽啤酒 | POMEGRANATE C PTE. LTD. | — | $5 |