SAI GON MIEN TRUNG BEER JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 麦芽啤酒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bia Sài Gòn - Miền Trung

15
进口笔数
136
出口笔数
$108.4K
进口金额
$1.97M
出口金额
2025-10-06
最近进口
2025-12-25
最近出口
9
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $329.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $46.4K · 3 笔2024-01进口 $11 · 1 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 6 笔2024-06进口 $20 · 2 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2024-10进口 $560 · 2 笔出口 $76.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 5 笔2025-01进口 $10 · 1 笔出口 $47.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $66.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 4 笔2025-05进口 $3 · 1 笔出口 $210.5K · 10 笔2025-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $108.5K · 6 笔2025-07进口 $7 · 1 笔出口 $47.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2025-10进口 $25.2K · 1 笔出口 $48.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 132023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $46.4K · 3 笔2024-01进口 $11 · 1 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 6 笔2024-06进口 $20 · 2 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2024-10进口 $560 · 2 笔出口 $76.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 5 笔2025-01进口 $10 · 1 笔出口 $47.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $66.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 4 笔2025-05进口 $3 · 1 笔出口 $210.5K · 10 笔2025-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $108.5K · 6 笔2025-07进口 $7 · 1 笔出口 $47.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2025-10进口 $25.2K · 1 笔出口 $48.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号4100739909
企查查编码QVNAV181N7
成立日期2008-09-26
联系地址Số 01 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BIA SÀI GÒN - MIỀN TRUNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 01 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, Đắk Lắk
经营范围2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842623877519
邮箱sgmt.bia@gmail.com
传真+842623877455
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,984.6648亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
121020加工啤酒花
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
330210食品香料
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
391732塑料管
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚2$50.1K
德国4$31.1K
瑞士1$13.4K
美国1$7.4K
中国台湾3$4.5K
罗马尼亚1$978
中国4$570
斯洛伐克1$83
意大利1$81
匈牙利1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡111$1.22M
马来西亚20$707.0K
越南4$46.9K
澳大利亚1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POMEGRANATE C PTE LTD新加坡3$57.5K加工啤酒花
KRONES (THAILAND) CO LTD越南2$47.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
KRONES AG NEUTRAUBLING德国1$3.2K机械零件、其他塑料制品
ADM FLAVOR (PINGHU) CO LTD中国2$560食品香料、其他食品制剂
KRONES AG德国2$105机械零件、其他塑料制品
Lgc Proficiency Testing英国2$20其他诊断试剂、980720
MARK SIMON比利时1$10麦芽啤酒
WEST COAST CRAFT SDN BHD马来西亚1$7麦芽啤酒
HAINAN FOSUN INTL LOGISTICS CO LTD俄罗斯1$3其他塑料制品、自粘塑料片

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POMEGRANATE PERSPECTIVES PTE LTD新加坡107$1.06M麦芽啤酒
SILVER MAXWAY SDN BHD马来西亚19$694.3K麦芽啤酒
POMEGRANATE C PTE LTD新加坡8$211.2K麦芽啤酒
ZHEA GLOBAL SDN BHD马来西亚1$12.8K麦芽啤酒
AUSTRALIAN INTERNATIONAL BEER AWARDS澳大利亚1$1麦芽啤酒

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-06加工啤酒花POMEGRANATE C PTE LTD澳大利亚$23.0K
2025-10-06加工啤酒花POMEGRANATE C PTE LTD澳大利亚$2.2K
2025-07-02麦芽啤酒WEST COAST CRAFT SDN BHD马来西亚$7
2025-06-30加工啤酒花POMEGRANATE C PTE LTD澳大利亚$22.8K
2025-06-30加工啤酒花POMEGRANATE C PTE LTD澳大利亚$2.1K
2025-05-06铝制容器≤300升HAINAN FOSUN INTL LOGISTICS CO LTD中国$1
2025-05-06铝制容器≤300升HAINAN FOSUN INTL LOGISTICS CO LTD中国$1
2025-05-06铝制容器≤300升HAINAN FOSUN INTL LOGISTICS CO LTD中国$1
2025-03-12加工啤酒花POMEGRANATE C PTE LTD美国$7.4K
2025-01-07麦芽啤酒MARK SIMON比利时$5

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23麦芽啤酒SILVER MAXWAY SDN BHD$39.2K
2026-04-23麦芽啤酒POMEGRANATE PERSPECTIVES PTE LTD新加坡$9.5K
2026-04-23麦芽啤酒POMEGRANATE PERSPECTIVES PTE LTD新加坡$9.5K
2026-04-17麦芽啤酒SILVER MAXWAY SDN BHD$39.2K
2026-04-16麦芽啤酒POMEGRANATE PERSPECTIVES PTE LTD新加坡$9.5K
2026-04-16麦芽啤酒POMEGRANATE PERSPECTIVES PTE LTD新加坡$9.5K
2026-04-15麦芽啤酒WEST COAST CRAFT$31.7K
2026-04-08麦芽啤酒SILVER MAXWAY SDN BHD$39.2K
2026-04-07麦芽啤酒SILVER MAXWAY SDN BHD$58.8K
2026-04-03麦芽啤酒SILVER MAXWAY SDN BHD$52.0K

相关企业 · 同类产品

SAI GON MIEN TRUNG BEER JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →