Saigon-Mien Trung Beer Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 麦芽啤酒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bia Sài Gòn - Miền Trung

16
进口笔数
214
出口笔数
$132.0K
进口金额
$3.83M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-07-28
最近出口
9
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $497.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $46.4K · 3 笔2024-01进口 $11 · 1 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 6 笔2024-06进口 $20 · 2 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2024-10进口 $560 · 2 笔出口 $76.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 5 笔2025-01进口 $10 · 1 笔出口 $47.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $66.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 4 笔2025-05进口 $3 · 1 笔出口 $210.5K · 10 笔2025-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $108.5K · 6 笔2025-07进口 $7 · 1 笔出口 $47.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2025-10进口 $25.2K · 1 笔出口 $48.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.0K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $412.6K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $497.2K · 17 笔2026-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $418.4K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $94 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.2K · 1 笔出口 $46.4K · 3 笔2024-01进口 $11 · 1 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 6 笔2024-06进口 $20 · 2 笔出口 $28.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2024-10进口 $560 · 2 笔出口 $76.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 5 笔2025-01进口 $10 · 1 笔出口 $47.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $66.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 4 笔2025-05进口 $3 · 1 笔出口 $210.5K · 10 笔2025-06进口 $24.9K · 1 笔出口 $108.5K · 6 笔2025-07进口 $7 · 1 笔出口 $47.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 5 笔2025-10进口 $25.2K · 1 笔出口 $48.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $329.0K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $412.6K · 15 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $497.2K · 17 笔2026-06进口 $23.6K · 1 笔出口 $418.4K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $212.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号4100739909
企查查编码QVNAV181N7
成立日期2008-09-26
联系地址Số 01 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BIA SÀI GÒN - MIỀN TRUNG
企业英文名称SAI GON-MIEN TRUNG BEER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 01 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, Đắk Lắk
经营范围2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842623877519
邮箱sgmt.bia@gmail.com
传真+842623877455
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,984.6648亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
121020加工啤酒花
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
330210食品香料
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
761290铝制容器≤300升
853690其他电路开关装置
391732塑料管

出口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚2$50.1K
德国4$31.1K
中国5$24.2K
瑞士1$13.4K
美国1$7.4K
中国台湾3$4.5K
罗马尼亚1$978
斯洛伐克1$83
意大利1$81
匈牙利1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡147$1.58M
马来西亚20$707.0K
越南4$46.9K
澳大利亚1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POMEGRANATE C PTE. LTD.新加坡3$57.5K加工啤酒花、啤酒花提取物
Krones (Thailand) Co., Ltd.越南2$47.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国1$23.6K铝制容器≤300升、贱金属盖
Krones AG德国3$3.3K机械零件、其他塑料制品
ADM Flavor (Pinghu) Co., Ltd.中国2$560食品香料、其他食品制剂
Lgc Proficiency Testing英国2$20其他诊断试剂、980720
Mark Simon比利时1$10麦芽啤酒
WEST COAST CRAFT SDN BHD马来西亚1$7麦芽啤酒
Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd.俄罗斯1$3其他塑料制品、静止变流器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silver Maxway Sdn. Bhd.马来西亚52$2.09M麦芽啤酒
Pomegranate Perspectives Pte. Ltd.新加坡143$1.41M麦芽啤酒
POMEGRANATE C PTE. LTD.新加坡11$223.7K麦芽啤酒
ZHEA Global Sdn. Bhd.马来西亚3$38.2K麦芽啤酒
WEST COAST CRAFT1$31.7K麦芽啤酒
MCLOUIS DISTILLERIES & BREWERIES PTE. LTD.新加坡2$19.5K麦芽啤酒
TALAN MARKETLINKS INCORPORATED1$10.6K麦芽啤酒
Australian International Beer Awards澳大利亚1$1麦芽啤酒

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09铝制容器≤300升Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国$18.3K
2026-06-09贱金属盖Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国$5.4K
2025-10-06加工啤酒花POMEGRANATE C PTE. LTD.澳大利亚$23.0K
2025-10-06加工啤酒花POMEGRANATE C PTE. LTD.澳大利亚$2.2K
2025-07-02麦芽啤酒WEST COAST CRAFT SDN BHD马来西亚$7
2025-06-30加工啤酒花POMEGRANATE C PTE. LTD.澳大利亚$22.8K
2025-06-30加工啤酒花POMEGRANATE C PTE. LTD.澳大利亚$2.1K
2025-05-06铝制容器≤300升Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd.中国$1
2025-05-06铝制容器≤300升Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd.中国$1
2025-05-06铝制容器≤300升Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd.中国$1

出口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28麦芽啤酒Pomegranate Perspectives Pte. Ltd.新加坡$9.5K
2026-07-25麦芽啤酒MCLOUIS DISTILLERIES & BREWERIES PTE. LTD.—$9.7K
2026-07-21麦芽啤酒Silver Maxway Sdn. Bhd.—$19.4K
2026-07-20麦芽啤酒Silver Maxway Sdn. Bhd.—$58.1K
2026-07-18麦芽啤酒Pomegranate Perspectives Pte. Ltd.新加坡$9.5K
2026-07-18麦芽啤酒Pomegranate Perspectives Pte. Ltd.新加坡$9.5K
2026-07-17麦芽啤酒Silver Maxway Sdn. Bhd.—$19.4K
2026-07-16麦芽啤酒Silver Maxway Sdn. Bhd.—$58.1K
2026-07-15麦芽啤酒POMEGRANATE C PTE. LTD.—$5
2026-07-15麦芽啤酒POMEGRANATE C PTE. LTD.—$5

相关企业 · 同类产品

Saigon-Mien Trung Beer Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →