Han Corporation

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 预制建筑构件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAN

6
进口笔数
9
出口笔数
$38.7K
进口金额
$152.8K
出口金额
2026-01-03
最近进口
2026-04-14
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $783 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $26.3K · 2 笔2026-01进口 $590 · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $783 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.4K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $26.3K · 2 笔2026-01进口 $590 · 1 笔出口 $22.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号1201652310
企查查编码QVN0UBDEB4
成立日期2021-09-22
联系地址100 PHẠM HÙNG, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HAN
企业英文名称HAN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址100 Phạm Hùng, Phường Trung An, Đồng Tháp
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话+842733868995
邮箱dhn@dhn.vn
官网dhn.vn
传真02733868885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848060矿物材料模具
721720镀锌钢丝
732620钢铁丝制品
846229数控金属成形机
846239非数控金属剪机
846249非数控金属冲孔机
846330金属丝加工机
847981金属处理机械

出口

HS 编码产品
681091预制建筑构件
721710未涂层钢线
732690其他钢铁制品
940139可调转椅
940161软垫木座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$38.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚7$109.0K
越南1$22.2K
沙特阿拉伯2$21.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongying Besco Machine Tool Co., Ltd.中国1$28.1K可互换冲压工具、数控金属成形机
Youxi Weipeng Plastic Mold Co., Ltd.中国2$5.8K矿物材料模具、非注塑模具
Anping Haodi Metal Wire Mesh Products Co., Ltd.中国1$3.4K未涂层钢线、焊接钢丝网
Hebei Tengfei Wire Mesh Co., Ltd.中国1$783涂塑钢丝网、钢铁丝制品
ZHONGHUIFA METAL MFG (SHANGHAI) CO., LTD.中国1$590镀锌钢丝

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Monaco Global Pty Ltd澳大利亚3$52.1K金属建筑配件、其他钢铁制品
Simmonds Global Enterprises Pty Ltd澳大利亚2$30.6K变形钢筋、未涂层钢线
Spacers Australia Pty Ltd澳大利亚2$26.3K金属建筑配件、预制建筑构件
Simmonds Global Enterprises Pty Ltd越南1$22.2K其他粘合剂≤1kg、预制建筑构件
Establishment Fateh Al-Khayer Equipment Rental沙特阿拉伯1$12.0K预制建筑构件
Mohamad Alabdulkarim Construction Est.沙特阿拉伯1$9.7K预制建筑构件

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-03镀锌钢丝ZHONGHUIFA METAL MFG (SHANGHAI) CO., LTD.中国$590
2025-12-08矿物材料模具YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD中国$3
2025-12-08矿物材料模具YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD中国$125
2025-12-08矿物材料模具YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD中国$125
2025-12-08矿物材料模具YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD中国$250
2025-12-08矿物材料模具YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD中国$3
2025-12-08矿物材料模具YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD中国$3
2025-12-08矿物材料模具YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD中国$3
2025-12-08矿物材料模具YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD中国$125
2025-12-08矿物材料模具YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD中国$125

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14预制建筑构件MONACO GLOBAL PTY LTD澳大利亚$3.5K
2026-04-14预制建筑构件MONACO GLOBAL PTY LTD澳大利亚$1.9K
2026-04-14预制建筑构件MONACO GLOBAL PTY LTD澳大利亚$1.7K
2026-04-14预制建筑构件MONACO GLOBAL PTY LTD澳大利亚$1.4K
2026-04-14预制建筑构件MONACO GLOBAL PTY LTD澳大利亚$4.9K
2026-02-12预制建筑构件MONACO GLOBAL PTY LTD澳大利亚$3.6K
2026-02-12预制建筑构件MONACO GLOBAL PTY LTD澳大利亚$3.8K
2026-02-12预制建筑构件MONACO GLOBAL PTY LTD澳大利亚$5.5K
2026-02-12预制建筑构件MONACO GLOBAL PTY LTD澳大利亚$6.3K
2026-02-12预制建筑构件MONACO GLOBAL PTY LTD澳大利亚$3.4K

相关企业 · 同类产品

Han Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →