Han Corporation
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 预制建筑构件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAN
6
进口笔数
9
出口笔数
$38.7K
进口金额
$152.8K
出口金额
2026-01-03
最近进口
2026-04-14
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201652310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UBDEB4 |
| 成立日期 | 2021-09-22 |
| 联系地址 | 100 PHẠM HÙNG, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAN |
| 企业英文名称 | HAN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 100 Phạm Hùng, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +842733868995 |
| 邮箱 | dhn@dhn.vn |
| 官网 | dhn.vn |
| 传真 | 02733868885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $38.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $109.0K |
| 越南 | 1 | $22.2K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $21.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongying Besco Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.1K | 可互换冲压工具、数控金属成形机 |
| Youxi Weipeng Plastic Mold Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 矿物材料模具、非注塑模具 |
| Anping Haodi Metal Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 未涂层钢线、焊接钢丝网 |
| Hebei Tengfei Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 1 | $783 | 涂塑钢丝网、钢铁丝制品 |
| ZHONGHUIFA METAL MFG (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | 1 | $590 | 镀锌钢丝 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monaco Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $52.1K | 金属建筑配件、其他钢铁制品 |
| Simmonds Global Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $30.6K | 变形钢筋、未涂层钢线 |
| Spacers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $26.3K | 金属建筑配件、预制建筑构件 |
| Simmonds Global Enterprises Pty Ltd | 越南 | 1 | $22.2K | 其他粘合剂≤1kg、预制建筑构件 |
| Establishment Fateh Al-Khayer Equipment Rental | 沙特阿拉伯 | 1 | $12.0K | 预制建筑构件 |
| Mohamad Alabdulkarim Construction Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $9.7K | 预制建筑构件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-03 | 镀锌钢丝 | ZHONGHUIFA METAL MFG (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | $590 |
| 2025-12-08 | 矿物材料模具 | YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-12-08 | 矿物材料模具 | YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-12-08 | 矿物材料模具 | YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-12-08 | 矿物材料模具 | YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-08 | 矿物材料模具 | YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-12-08 | 矿物材料模具 | YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-12-08 | 矿物材料模具 | YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-12-08 | 矿物材料模具 | YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-12-08 | 矿物材料模具 | YOUXI WEIPENG PLASTIC MOLD CO LTD | 中国 | $125 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 预制建筑构件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 预制建筑构件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 预制建筑构件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 预制建筑构件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 预制建筑构件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2026-02-12 | 预制建筑构件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-02-12 | 预制建筑构件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2026-02-12 | 预制建筑构件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2026-02-12 | 预制建筑构件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2026-02-12 | 预制建筑构件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $3.4K |