HUNG QUOC TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CôNG NGHệ HưNG QUốC
5
进口笔数
0
出口笔数
$66.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108556787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPTB804 |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | Số 53 đường La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG NGHỆ HƯNG QUỐC |
| 企业英文名称 | HUNG QUOC TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67, ngõ 7, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84977865695 |
| 邮箱 | q.shredder@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $66.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU SUNSHINE COMET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 4 | $63.7K | 其他办公设备、8472机器零件 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他办公设备 | GUANGZHOU SUNSHINE COMET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-17 | 8472机器零件 | GUANGZHOU SUNSHINE COMET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-17 | 8472机器零件 | GUANGZHOU SUNSHINE COMET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2025-06-23 | 其他办公设备 | GUANGZHOU SUNSHINE COMET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-23 | 其他办公设备 | GUANGZHOU SUNSHINE COMET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-23 | 8472机器零件 | GUANGZHOU SUNSHINE COMET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $140 |
| 2025-06-23 | 其他金属锁 | GUANGZHOU SUNSHINE COMET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $950 |
| 2025-06-23 | 其他办公设备 | GUANGZHOU SUNSHINE COMET ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-12-30 | 其他办公设备 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $27 |
| 2024-12-30 | 其他办公设备 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |