Manh Khang Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 手工带锯条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MạNH KHANG
10
进口笔数
15
出口笔数
$77.6K
进口金额
$31.9K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2025-04-04
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316102576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5639SF8 |
| 成立日期 | 2020-01-08 |
| 联系地址 | 176 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MẠNH KHANG |
| 企业英文名称 | MANH KHANG IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 176 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 846231 | 846231 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820220 | 手工带锯条 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 846596 | 木工机床 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $47.5K |
| 泰国 | 2 | $29.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 5 | $25.2K |
| 刚果(金) | 3 | $3.1K |
| 加拿大 | 1 | $1.6K |
| 苏里南 | 1 | $765 |
| 美国 | 1 | $711 |
| 赞比亚 | 2 | $370 |
| 马来西亚 | 1 | $50 |
| 中国香港 | 1 | $44 |
| 越南 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPL Group Public Company Limited | 泰国 | 2 | $29.0K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.5K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Foshan Shunde Lexie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 锂离子电池、金属框架软垫椅 |
| PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 2 | $7.9K | 加工牛马皮革、湿牛马皮 |
| Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 染色棉混纺布、雪尼尔织物 |
| SUCCESS GRACE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.0K | 其他食品制剂、木薯食品制剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ste Camerounaise de Construction et Transport | 喀麦隆 | 1 | $19.0K | 非电动叉车、8425机械零件 |
| SOCACONTRA | 喀麦隆 | 3 | $4.3K | 非自走式叉车、自推进起重机 |
| La Forestiere Camerounaise SARL | 喀麦隆 | 1 | $1.9K | 非轻质石油、其他橡胶轮胎 |
| TLC Timber Co. | 刚果(金) | 2 | $1.8K | 其他合金钢平板轧材、其他钢铁制品 |
| Crowntea Family Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $1.6K | 聚乙烯袋、塑料容器 |
| GMH SARL | 刚果(金) | 1 | $1.3K | 摩托车充气轮胎、其他钢铁型材 |
| JEVA Trading N.V. | 苏里南 | 1 | $765 | 手工带锯条、木工机床 |
| K & K Homes, Inc. | 美国 | 1 | $711 | 125W以下风扇 |
| TMZA Timber Ltd. | 赞比亚 | 2 | $370 | 混合调味料、洗发剂 |
| SYNERGY HOUSE FURNITURE SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $50 | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $19.0K |
| 2025-05-21 | 加工牛马皮革 | CPL Group Public Company Limited | 泰国 | $10.0K |
| 2024-10-15 | 金属框架软垫椅 | HANGZHOU YUHENG YOUCHUANG TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-02-21 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $400 |
| 2024-02-21 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-21 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-21 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2024-02-21 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $60 |
| 2024-02-21 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2024-02-21 | 金属框架软垫椅 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 手工带锯条 | TMZA TIMBER LTD | 赞比亚 | $120 |
| 2024-12-04 | 非瓦楞折叠盒 | Dongguan Pou Chen Footwear Co. Ltd. | 中国香港 | $44 |
| 2024-10-26 | 其他木家具 | SYNERGY HOUSE FURNITURE SDN. BHD. | 马来西亚 | $30 |
| 2024-10-26 | 其他木家具 | SYNERGY HOUSE FURNITURE SDN. BHD. | 马来西亚 | $20 |
| 2024-10-12 | 75-375千伏安交流发电机 | TLC TIMBER CO (TLC SARL) | 刚果(金) | $80 |
| 2024-10-12 | 中排量摩托车 | TLC TIMBER CO (TLC SARL) | 刚果(金) | $600 |
| 2024-10-12 | 自行推土机 | TLC TIMBER CO (TLC SARL) | 刚果(金) | $400 |
| 2024-10-12 | 非自动电阻焊机 | TLC TIMBER CO (TLC SARL) | 刚果(金) | $20 |
| 2024-10-12 | 自行推土机 | TLC TIMBER CO (TLC SARL) | 刚果(金) | $700 |
| 2024-05-31 | 人造蜡 | STE CAMEROUNAISE CONST & TRANSPORT | 喀麦隆 | $415 |