Manh Khang Import Export Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 手工带锯条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MạNH KHANG

10
进口笔数
15
出口笔数
$77.6K
进口金额
$31.9K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2025-04-04
最近出口
6
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.0K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 1 笔2025-05进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $120 · 1 笔2025-05进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316102576
企查查编码QVN5639SF8
成立日期2020-01-08
联系地址176 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MẠNH KHANG
企业英文名称MANH KHANG IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址176 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940171金属框架软垫椅
410719其他牛马皮革
410792加工牛马皮革
481013涂布纸卷
846231846231
940199汽车座椅零件
940399非木制家具件
940542LED照明装置

出口

HS 编码产品
820220手工带锯条
850152750W-75kW交流电机
85016275-375千伏安交流发电机
846596木工机床
842790非自走式叉车
842641自推进起重机
8466928465机器零件
851529非自动电阻焊机
340490人造蜡
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$47.5K
泰国2$29.0K
中国台湾1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆5$25.2K
刚果(金)3$3.1K
加拿大1$1.6K
苏里南1$765
美国1$711
赞比亚2$370
马来西亚1$50
中国香港1$44
越南1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CPL Group Public Company Limited泰国2$29.0K加工牛马皮革、其他牛马皮革
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$23.5K其他塑料制品、金属建筑配件
Foshan Shunde Lexie Import & Export Co., Ltd.中国1$9.6K锂离子电池、金属框架软垫椅
PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH中国台湾2$7.9K加工牛马皮革、湿牛马皮
Hangzhou Yuheng Youchuang Trade Co., Ltd.中国1$6.5K染色棉混纺布、雪尼尔织物
SUCCESS GRACE CO LTD中国台湾1$1.0K其他食品制剂、木薯食品制剂

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ste Camerounaise de Construction et Transport喀麦隆1$19.0K非电动叉车、8425机械零件
SOCACONTRA喀麦隆3$4.3K非自走式叉车、自推进起重机
La Forestiere Camerounaise SARL喀麦隆1$1.9K非轻质石油、其他橡胶轮胎
TLC Timber Co.刚果(金)2$1.8K其他合金钢平板轧材、其他钢铁制品
Crowntea Family Pty Ltd加拿大1$1.6K聚乙烯袋、塑料容器
GMH SARL刚果(金)1$1.3K摩托车充气轮胎、其他钢铁型材
JEVA Trading N.V.苏里南1$765手工带锯条、木工机床
K & K Homes, Inc.美国1$711125W以下风扇
TMZA Timber Ltd.赞比亚2$370混合调味料、洗发剂
SYNERGY HOUSE FURNITURE SDN. BHD.马来西亚1$50其他木家具、卧室木家具

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-30加工牛马皮革CPL Group Public Company Limited泰国$19.0K
2025-05-21加工牛马皮革CPL Group Public Company Limited泰国$10.0K
2024-10-15金属框架软垫椅HANGZHOU YUHENG YOUCHUANG TRADE CO LTD中国$6.5K
2024-02-21金属框架软垫椅GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$400
2024-02-21金属框架软垫椅GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.4K
2024-02-21金属框架软垫椅GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.3K
2024-02-21汽车座椅零件GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$80
2024-02-21汽车座椅零件GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$60
2024-02-21金属框架软垫椅GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$300
2024-02-21金属框架软垫椅GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.0K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-04手工带锯条TMZA TIMBER LTD赞比亚$120
2024-12-04非瓦楞折叠盒Dongguan Pou Chen Footwear Co. Ltd.中国香港$44
2024-10-26其他木家具SYNERGY HOUSE FURNITURE SDN. BHD.马来西亚$30
2024-10-26其他木家具SYNERGY HOUSE FURNITURE SDN. BHD.马来西亚$20
2024-10-1275-375千伏安交流发电机TLC TIMBER CO (TLC SARL)刚果(金)$80
2024-10-12中排量摩托车TLC TIMBER CO (TLC SARL)刚果(金)$600
2024-10-12自行推土机TLC TIMBER CO (TLC SARL)刚果(金)$400
2024-10-12非自动电阻焊机TLC TIMBER CO (TLC SARL)刚果(金)$20
2024-10-12自行推土机TLC TIMBER CO (TLC SARL)刚果(金)$700
2024-05-31人造蜡STE CAMEROUNAISE CONST & TRANSPORT喀麦隆$415

相关企业 · 同类产品

Manh Khang Import Export Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →