Thien Tan Solution Telecommunications Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Viễn Thông Thiên Tân
54
进口笔数
0
出口笔数
$927.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105224649 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR5SA2S |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 45, Ngõ 50, Phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG THIÊN TÂN |
| 企业英文名称 | THIEN TAN SOLUTION TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 45, Ngõ 50, Phố Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02432363999 |
| 邮箱 | vienthongthientan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $927.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Longqingen Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $409.1K | 通信设备、1000伏以下电路保护器 |
| Ho Link Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $195.6K | 通信设备、静止变流器 |
| Dongguan Elink Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $89.3K | 通信设备、静止变流器 |
| Guangxi Huaxin Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.4K | 静止变流器、通信设备 |
| HO-LINK TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $39.2K | 通信设备、静止变流器 |
| Shenzhen Guangkuoshiji Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $32.0K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| Base Computers International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.8K | 光纤连接器、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Ho Link Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 通信设备、静止变流器 |
| Shenzhen Lenkeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.2K | 通信设备、其他电气设备 |
| Shenzhen Nufiber Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 通信设备 | GUANGXI HUAXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $955 |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GUANGXI HUAXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | GUANGXI HUAXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $705 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | GUANGXI HUAXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-01 | 静止变流器 | GUANGXI HUAXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | GUANGXI HUAXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GUANGXI HUAXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GUANGXI HUAXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | GUANGXI HUAXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GUANGXI HUAXIN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |