TTP Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TTP
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109594425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3BNEC5 |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Số 14b Hàn Thuyên, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TTP |
| 企业英文名称 | TTP FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14b Hàn Thuyên, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84904004199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 21 | $853.2K |
| 中国 | 31 | $352.4K |
| 中国台湾 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Promac Enterprise Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $492.2K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| PROMAC ENTERPRISES SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $361.0K | 402212、浓缩奶粉 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $300.6K | 果糖糖浆、多元醇(山梨糖醇) |
| Henan Chemsino Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $39.9K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| Henan Yach Gelatin Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 明胶及动物胶、大纸袋 |
| TMS Global | 韩国 | 1 | $10 | 10公斤以下便携电脑、卫生用品 |
| Mr. Lee | 科特迪瓦 | 1 | $5 | 天然聚合物、合成异戊二烯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-01-05 | 其他食品制剂 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-10-16 | 其他食品制剂 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-09-15 | 其他食品制剂 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-06-27 | 其他食品制剂 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-06-18 | 其他食品制剂 | PROMAC ENTERPRISES SDN BHD | 马来西亚 | $45.1K |
| 2025-06-05 | 其他食品制剂 | PROMAC ENTERPRISES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-06-04 | 其他食品制剂 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-05-28 | 其他食品制剂 | PROMAC ENTERPRISES SDN BHD | 马来西亚 | $52.3K |