Fast Ride Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他手工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ FAST RIDE
13
进口笔数
0
出口笔数
$120.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316137025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8H9NVN |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | Số 47/1/1, đường 2, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FAST RIDE |
| 企业英文名称 | FAST RIDE TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47/1/1, đường 2, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909719771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $66.2K |
| 美国 | 9 | $36.6K |
| 中国 | 6 | $17.2K |
| 泰国 | 2 | $324 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mass Depot LLC | 美国 | 10 | $58.4K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Mass Depot LLC | 智利 | 4 | $31.4K | 不可调扳手、可互换冲压工具 |
| Mass Depot | 美国 | 1 | $10.0K | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| Mass Depot | 智利 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| MASS DEPOT LLC | 中国台湾 | 6 | $9.4K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品 |
| Hongxin Industries Development Ltd. | 中国 | 1 | $770 | 带接头绝缘电线 |
| KRONYO UNITED CO LTD | 中国台湾 | 1 | $705 | 其他硫化橡胶制品、其他手工工具 |
| MASS DEPOT | 中国台湾 | 1 | $210 | 其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 可互换冲压工具 | MASS DEPOT LLC | 中国台湾 | $270 |
| 2025-10-21 | 其他胶粘剂 | MASS DEPOT LLC | 中国台湾 | $175 |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | Mass Depot LLC | 美国 | $30 |
| 2025-10-21 | 未涂布加工纤维纸板 | Mass Depot LLC | 美国 | $65 |
| 2025-10-21 | 其他硫化橡胶制品 | Mass Depot LLC | 美国 | $510 |
| 2025-10-21 | 其他粘合剂≤1kg | Mass Depot LLC | 美国 | $9.3K |
| 2025-10-21 | 其他气泵 | Mass Depot LLC | 美国 | $300 |
| 2025-10-21 | 其他手工工具 | MASS DEPOT LLC | 中国台湾 | $245 |
| 2025-10-21 | 其他粘合剂≤1kg | Mass Depot LLC | 美国 | $4.3K |
| 2025-08-18 | 印刷标签 | Mass Depot LLC | 美国 | $3 |