Khue Viet Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế KHUê VIệT
210
进口笔数
0
出口笔数
$6.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314745451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X2A9DU |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | 862/31/12 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ KHUÊ VIỆT |
| 企业英文名称 | KHUE VIET MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842838118699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 210 | $6.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intercus GmbH | 德国 | 100 | $2.85M | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Implantcast GmbH | 德国 | 55 | $2.32M | 人造人体部件、矫形器具 |
| Peter Brehm GmbH | 德国 | 37 | $769.7K | 人造人体部件、矫形器具 |
| Mahe Medical GmbH | 德国 | 11 | $221.3K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| SIS Medical Co., Ltd. | 德国 | 6 | $126.8K | 矫形器具、人造身体部件 |
| SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 中国 | 1 | $96 | 塑料配件、硫化橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 德国 | $1 |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 德国 | $1 |