Mesmer VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MESMER VN
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$3.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317794961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WPDSPJ |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | 8/71 Nguyễn Đình Khơi, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MESMER VN |
| 企业英文名称 | MESMER VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123 Tổ 2, Ấp 5A, Xã Lộc Tấn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84903333944 |
| 邮箱 | mesmervietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 940290 | 医用家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 95 | $3.09M |
| 越南 | 43 | $141.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPA Nail Equipment LLC | 意大利 | 96 | $3.23M | 其他木家具、其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | SPA NAIL EQUIPMENT LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | SPA NAIL EQUIPMENT LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | SPA NAIL EQUIPMENT LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | SPA NAIL EQUIPMENT LLC | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | SPA NAIL EQUIPMENT LLC | 美国 | $558 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | SPA NAIL EQUIPMENT LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | SPA NAIL EQUIPMENT LLC | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | SPA NAIL EQUIPMENT LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | SPA NAIL EQUIPMENT LLC | 美国 | $396 |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | SPA NAIL EQUIPMENT LLC | 美国 | $1.5K |