Van Xuan Import Export Service Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VạN XUâN
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$770.8K
出口金额
—
最近进口
2023-07-12
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316849632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5BEFHE |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | 06 Đường 06, Khu phố 5, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 06 Đường 06, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84935526945 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 091099 | 其他香料 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $770.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changfeng Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $268.9K | 干绿豆、整粒胡椒 |
| Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $212.5K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Xiangcheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.8K | 其他植物提取物 |
| Shenzhen Chengsji Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.0K | 化纤针织服装 |
| Peking Yaojinto Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.8K | 其他香料、药用植物 |
| Guangdong Mingrui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Shenzhen Shunliyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 湿牛马皮、热带木薄板 |
| Shenzhen YHJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 棉制毛巾织物、假发用加工毛发 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 化纤针织服装 | SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-07-12 | 化纤针织服装 | SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-07-12 | 化纤针织服装 | SHENZHEN SHUNLIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-07-07 | 其他香料 | PEKING YAOINTO TRADE CO LTD | 中国 | $62.8K |
| 2023-06-23 | 干绿豆 | CHANGFENG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2023-06-23 | 干绿豆 | CHANGFENG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2023-06-23 | 干绿豆 | CHANGFENG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2023-06-23 | 干绿豆 | CHANGFENG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2023-06-23 | 干绿豆 | CHANGFENG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2023-06-23 | 干绿豆 | CHANGFENG IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $28.5K |