Hung Thinh Phat Industrial Kitchen Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 冷藏家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị BếP CôNG NGHIệP HưNG THịNH PHáT

122
进口笔数
0
出口笔数
$5.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $363.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $227.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $249.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $363.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $168.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $297.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $209.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $161.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $287.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $315.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $112.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $227.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $249.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $363.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $168.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $297.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $209.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $156.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $99.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $161.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $287.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $315.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107697104
企查查编码QVNM6D1AG9
成立日期2017-01-09
联系地址Nhà số 3, ngách 20/117 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ BẾP CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH PHÁT
企业英文名称HUNG THINH PHAT INDUSTRIAL KITCHEN EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 33, ngõ 103 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话0936005828
邮箱info@hungthinhphatjsc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841850冷藏家具
841981热饮食品加热设备
841989温控处理设备
843810面包面食机械
841840立式冷冻柜≤900升
842219商用洗碗机
340290工业清洁制剂
843850肉类家禽加工机
841810冷藏冷冻组合机
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚69$4.07M
韩国34$1.13M
意大利12$155.0K
土耳其3$116.6K
中国4$28.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Berjaya Steel Product Sdn. Bhd.马来西亚41$2.53M冷藏家具、热饮食品加热设备
Berjaya CKE International Sdn. Bhd.马来西亚28$1.54M冷藏家具、面包面食机械
Dolphin Co., Ltd.韩国25$1.04M商用洗碗机、工业清洁制剂
Sirman S.p.A.意大利4$71.8K肉类家禽加工机、食品机械零件
Inoksan Satis Pazarlama San. ve Tic. A.S.土耳其3$69.3K热饮食品加热设备、冷藏家具
Prime Co., Ltd.韩国4$42.2K商用洗碗机、电热电阻器
IK Interklimat S.p.A.意大利2$39.7K贱金属配件、阀门龙头
Unique Daesung Co., Ltd.韩国3$36.3K冷藏冷冻组合机、商用洗碗机
Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd.中国3$28.7K阀门龙头、非农用喷雾器具
Planex Corporate Food Service Equipment S.R.L.意大利3$2.9K非泡沫橡胶密封件、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10肉类家禽加工机BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$1.8K
2026-04-10冷藏家具BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$2.9K
2026-04-10热饮食品加热设备BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$3.2K
2026-04-10热饮食品加热设备BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$1.5K
2026-04-10温控处理设备BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$3.2K
2026-04-10冷藏家具BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$6.0K
2026-04-10肉类家禽加工机BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$1.8K
2026-04-10热饮食品加热设备BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$4.0K
2026-04-10热饮食品加热设备BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$1.9K
2026-04-10热饮食品加热设备BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD.马来西亚$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh Phat Industrial Kitchen Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →