Hung Thinh Phat Industrial Kitchen Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị BếP CôNG NGHIệP HưNG THịNH PHáT
122
进口笔数
0
出口笔数
$5.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107697104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6D1AG9 |
| 成立日期 | 2017-01-09 |
| 联系地址 | Nhà số 3, ngách 20/117 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ BẾP CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT INDUSTRIAL KITCHEN EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33, ngõ 103 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0936005828 |
| 邮箱 | info@hungthinhphatjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 69 | $4.07M |
| 韩国 | 34 | $1.13M |
| 意大利 | 12 | $155.0K |
| 土耳其 | 3 | $116.6K |
| 中国 | 4 | $28.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berjaya Steel Product Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 41 | $2.53M | 冷藏家具、热饮食品加热设备 |
| Berjaya CKE International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 28 | $1.54M | 冷藏家具、面包面食机械 |
| Dolphin Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $1.04M | 商用洗碗机、工业清洁制剂 |
| Sirman S.p.A. | 意大利 | 4 | $71.8K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Inoksan Satis Pazarlama San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $69.3K | 热饮食品加热设备、冷藏家具 |
| Prime Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $42.2K | 商用洗碗机、电热电阻器 |
| IK Interklimat S.p.A. | 意大利 | 2 | $39.7K | 贱金属配件、阀门龙头 |
| Unique Daesung Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $36.3K | 冷藏冷冻组合机、商用洗碗机 |
| Shanghai T&S EVA Brass & Bronze Works Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.7K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| Planex Corporate Food Service Equipment S.R.L. | 意大利 | 3 | $2.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 肉类家禽加工机 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 冷藏家具 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 热饮食品加热设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-04-10 | 热饮食品加热设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 温控处理设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-04-10 | 冷藏家具 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.0K |
| 2026-04-10 | 肉类家禽加工机 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-04-10 | 热饮食品加热设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-04-10 | 热饮食品加热设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 热饮食品加热设备 | BERJAYA CKE INTERNATIONAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.8K |