SAN HA CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAN Hà
8
进口笔数
0
出口笔数
$142.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305755968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3CUUK8 |
| 成立日期 | 2008-06-03 |
| 联系地址 | 951 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAN HÀ |
| 企业英文名称 | SAN HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 邮箱 | contact@sanha.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 020441 | 冷冻绵羊肉 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020450 | 山羊肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843890 | 食品机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 蒙古 | 1 | $53.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $34.3K |
| 泰国 | 3 | $20.8K |
| 德国 | 1 | $18.9K |
| 中国 | 1 | $11.0K |
| 荷兰 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECHNIC HOUSE LLC | 蒙古 | 1 | $53.1K | 山羊肉、冷冻绵羊肉 |
| SUPREME POULTRY & CHICKENS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $34.3K | 冷冻整鸡 |
| BHJ A | 德国 | 1 | $18.9K | 蛋白质衍生物、冷冻猪杂 |
| SRIMEK CORP ORATION CO LTD | 泰国 | 1 | $15.8K | 钢制容器(>300升) |
| SHANG SHEN MACHINERY ENTERPRISE CO LTD | 中国 | 1 | $11.0K | 热饮食品加热设备、食品加工机械 |
| ST Merchandise Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.0K | 其他机器刀具、厨房刀具 |
| FOODMATE B V | 荷兰 | 1 | $4.6K | 厨房刀具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 冷冻绵羊肉 | TECHNIC HOUSE LLC | 蒙古 | $21.3K |
| 2025-12-20 | 山羊肉 | TECHNIC HOUSE LLC | 蒙古 | $20.1K |
| 2025-12-20 | 冷冻带骨羊肉块 | TECHNIC HOUSE LLC | 蒙古 | $5.9K |
| 2025-12-20 | 山羊肉 | TECHNIC HOUSE LLC | 蒙古 | $5.8K |
| 2025-05-13 | 其他机器刀具 | ST MERCHANDISE CO LTD | 泰国 | $550 |
| 2025-05-13 | 其他机器刀具 | ST Merchandise Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2025-02-05 | 热饮食品加热设备 | SHANG SHEN MACHINERY ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-08-15 | 钢制容器(>300升) | SRIMEK CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $15.8K |
| 2024-03-06 | 冷冻整鸡 | SUPREME POULTRY & CHICKENS PTY LTD | 澳大利亚 | $34.3K |
| 2023-11-10 | 食品机械零件 | FOODMATE B V | 荷兰 | $852 |