HOANG ANH COMMERCE MEDICAL EQUIPMENT & CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Kinh Doanh Thiết Bị Y Tế Hoàng Anh
2
进口笔数
0
出口笔数
$51.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106811625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCPD8BV9 |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 24, ngõ 168/118, đường Phan Trọng Tuệ, thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | HOANG ANH COMMERCE MEDICAL EQUIPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngách 24, ngõ 168/118, đường Phan Trọng Tuệ, thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84947786699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $37.1K |
| 韩国 | 1 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI SIPULAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $37.1K | 医用家具、非陶瓷绝缘配件 |
| MEDICALBEYOND CO LTD | 韩国 | 1 | $14.4K | 医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 医用家具 | HEBEI SIPULAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-20 | 医用家具 | HEBEI SIPULAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2025-05-20 | 医用家具 | HEBEI SIPULAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-12-07 | 医用家具 | MEDICALBEYOND CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2023-12-07 | 医用家具 | MEDICALBEYOND CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-12-07 | 医用家具 | MEDICALBEYOND CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2023-12-07 | 医用家具 | MEDICALBEYOND CO LTD | 韩国 | $6.8K |