Ongo Precision Machinery International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 自动控制仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế Cơ KHí CHíNH XáC ONGO VIệT NAM
12
进口笔数
8
出口笔数
$518.9K
进口金额
$116.3K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2024-09-10
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301128215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVYMH04 |
| 成立日期 | 2020-03-11 |
| 联系地址 | CL11-01, Dự án KĐT Him Lam, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC ONGO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ONGO PRECISION MACHINERY INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL11-01, Dự án KĐT Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0974071416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847710 | 注塑机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $518.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $116.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Trace Dream International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $342.7K | 8477机器零件、自动控制仪器 |
| Ningbo Ongo Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $176.2K | 注塑机、8477机器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 6 | $114.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 工业机器人 | NINGBO TRACE DREAM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-07 | 工业干燥机 | NINGBO TRACE DREAM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $895 |
| 2026-01-07 | 自动控制仪器 | NINGBO TRACE DREAM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-12 | 注塑机 | NINGBO TRACE DREAM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $19.7K |
| 2025-12-12 | 注塑机 | NINGBO TRACE DREAM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-04-23 | 自动控制仪器 | NINGBO ONGO PRECISION MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2025-04-23 | 注塑机 | NINGBO ONGO PRECISION MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $160.0K |
| 2025-04-08 | 工业机器人 | NINGBO TRACE DREAM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-04-08 | 8477机器零件 | NINGBO TRACE DREAM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $880 |
| 2025-04-08 | 8477机器零件 | NINGBO TRACE DREAM INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $635 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 夹层安全玻璃 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-09-10 | 冷轧不锈钢板 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-09-10 | 钢铁门窗 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $462 |
| 2024-09-10 | 钢铁门窗 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-09-10 | 钢铁门窗 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $258 |
| 2024-09-10 | 其他钢铁结构体 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-09-05 | 钢铁门窗 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $462 |
| 2024-09-05 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-09-05 | 其他钢铁结构体 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-09-05 | 夹层安全玻璃 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.3K |