XNK Vietnam Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN XNK VIệT NAM
18
进口笔数
4
出口笔数
$643.3K
进口金额
$122.7K
出口金额
2024-01-19
最近进口
2023-06-24
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109120993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BS652P |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | Số 73 Hàng Chiếu, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN XNK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XNK VIETNAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 73 Hàng Chiếu, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0989980525 |
| 邮箱 | Dihamicompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $558.4K |
| 德国 | 1 | $53.8K |
| 中国 | 1 | $31.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $122.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $148.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $72.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Cl Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $62.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Deacon Equipment & Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $53.8K | 自行式压路机 |
| Wing Fat Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 自推进起重机、其他升降机械 |
| Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $43.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Popli Resource Group Ltd. | 日本 | 1 | $42.6K | 其他机械铲、自推进起重机 |
| Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $31.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Agora EX Corporation | 日本 | 1 | $31.1K | 钻探机械零件、混凝土搅拌机 |
| Nishin International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $27.3K | 360度挖掘机、电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Diamond Lifters | 印度 | 4 | $122.7K | 升降机、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 其他机械铲 | HANNA HEAVY MACHINERY CO LTD | 日本 | $27.0K |
| 2023-10-30 | 其他机械铲 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $51.0K |
| 2023-10-19 | 钻探机械零件 | AGORA EX CORP ORATION | 中国 | $10.4K |
| 2023-10-19 | 钻探机械零件 | AGORA EX CORP ORATION | 中国 | $10.4K |
| 2023-10-19 | 钻探机械零件 | AGORA EX CORP ORATION | 中国 | $10.4K |
| 2023-09-15 | 自推进起重机 | HANNA HEAVY MACHINERY CO LTD | 日本 | $16.6K |
| 2023-09-12 | 其他机械铲 | TECHNOS TRADING CO., LTD | 日本 | $97.5K |
| 2023-09-06 | 履带推土机 | POPLI RESOURCE GROUP LTD | 日本 | $42.6K |
| 2023-08-30 | 非电动叉车 | NISHIN INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $16.6K |
| 2023-08-29 | 非电动叉车 | NISHIN INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $5.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-24 | 升降机 | DIAMOND LIFTERS | 印度 | $38.4K |
| 2023-06-24 | 升降机 | DIAMOND LIFTERS | 印度 | $23.3K |
| 2023-06-05 | 其他升降机械 | DIAMOND LIFTERS | 印度 | $38.0K |
| 2023-06-02 | 其他升降机械 | DIAMOND LIFTERS | 印度 | $23.0K |