Fine Star Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他自动数据处理部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sao Tinh
21
进口笔数
3
出口笔数
$2.79M
进口金额
$20.9K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-09-19
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304734387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF7RD1K |
| 成立日期 | 2006-12-08 |
| 联系地址 | 5 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO TINH |
| 企业英文名称 | FINE STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5 Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02873000331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 15 | $2.40M |
| 新加坡 | 2 | $228.5K |
| 中国 | 3 | $161.3K |
| 中国台湾 | 2 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 2 | $10.9K |
| 新加坡 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indo China Telemedia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.87M | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| BizSecure Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $500.0K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| ST Engineering InfoSecurity Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $228.5K | 通信设备、电信仪器 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $118.5K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Bizsecury Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.7K | 其他自动数据处理部件 |
| Shijiazhuang Enlio Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| 2d69de2fd25ff7cd9e573de771ae8803 | 1 | $20.0K | ||
| NSE B.U. Services | 法国 | 1 | $2.8K | 其他自动数据处理部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK Engineering ApS | 丹麦 | 2 | $10.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他粘合剂≤1kg |
| BizSecure Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.0K | 通信设备、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他自动数据处理部件 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 法国 | $7.1K |
| 2026-03-17 | 其他自动数据处理部件 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 法国 | $13.4K |
| 2026-03-17 | 其他自动数据处理部件 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 法国 | $11.4K |
| 2026-03-17 | 通信设备 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 法国 | $203.3K |
| 2026-03-17 | 其他自动数据处理部件 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 法国 | $2.6K |
| 2025-11-24 | 通信设备 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 法国 | $321.5K |
| 2025-11-24 | 其他自动数据处理部件 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 法国 | $44.7K |
| 2025-11-07 | 其他自动数据处理部件 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 法国 | $2.6K |
| 2025-11-07 | 其他自动数据处理部件 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 法国 | $12.8K |
| 2025-11-07 | 其他自动数据处理部件 | INDO CHINA TELEMEDIA PTE LTD | 法国 | $3.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 通信设备 | DK ENGINEERING APS | 古巴 | $4.6K |
| 2025-09-19 | 通信设备 | DK ENGINEERING APS | 古巴 | $306 |
| 2025-09-19 | 通信设备 | DK ENGINEERING APS | 古巴 | $522 |
| 2025-09-19 | 通信设备 | DK ENGINEERING APS | 古巴 | $306 |
| 2025-09-19 | 通信设备 | DK ENGINEERING APS | 古巴 | $522 |
| 2025-09-19 | 通信设备 | DK ENGINEERING APS | 古巴 | $4.6K |
| 2024-11-30 | 通信设备 | BIZSECURE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $10.0K |