RVAC Trading & Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他有机硫化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Rvac
57
进口笔数
0
出口笔数
$3.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200667628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU3G9YS |
| 成立日期 | 2007-10-03 |
| 联系地址 | Số 100, Tỉnh lộ 865, Khu phố 3, Thị Trấn Mỹ Phước, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI RVAC |
| 企业英文名称 | RVAC TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100, Tỉnh lộ 865, Ấp 3, Xã Tân Phước 1, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Dịch vụ khử trùng, xông hơi trừ mối, mọt, nông sản xuất khẩu, nhập khẩu Xử lý côn trùng, dịch hại Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02733850092 |
| 邮箱 | rvac_tg@yahoo.com.vn |
| 官网 | www.rvac.vn |
| 传真 | 02733850873 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $3.23M |
| 俄罗斯 | 1 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Efirma New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $646.2K | 其他有机硫化合物、其他不饱和聚酯 |
| Forplas Industry Ltd. | 中国 | 7 | $529.6K | 初级形态PET、PP/PE编织袋 |
| Efirma New Material Co., Ltd. Qingdao Branch | 中国 | 4 | $400.0K | 其他有机硫化合物、硫酸铵肥料 |
| Sinhon Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $348.8K | 其他有机硫化合物 |
| Shandong Maxpont Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $237.1K | 其他氮肥、钠硫化物 |
| Shandong Jiaguoduo Fertilizer Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $207.1K | 片状肥料≤10公斤、氮磷肥料 |
| China Jiangsu International Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $170.9K | 其他聚醚、其他内酰胺 |
| Yancheng Huanyu Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $167.3K | 零售除草剂、零售农药(非滴滴涕) |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $110.7K | 硝酸类、乙酸 |
| Shanxi Jinlan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.9K | 氮肥、其他硝酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 氮肥 | SHANXI KNLAN TECH CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 氮肥 | SHANXI KNLAN TECH CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-10 | 其他有机硫化合物 | SINHON CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98.0K |
| 2026-04-10 | 其他有机硫化合物 | SINHON CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $98.0K |
| 2026-04-03 | 其他有机硫化合物 | SHANDONG MAXPONT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $66.4K |
| 2026-04-03 | 其他有机硫化合物 | SHANDONG MAXPONT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $66.4K |
| 2026-03-14 | 零售除草剂 | XINJI YIPENG BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $55.1K |
| 2025-12-13 | 零售除草剂 | BAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $54.4K |
| 2025-12-12 | 其他有机硫化合物 | SINHON CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.5K |
| 2025-11-26 | 其他有机硫化合物 | SINHON CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.5K |