Merap Group Corporation
越南进口商 · 进口 735 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MERAP
735
进口笔数
15
出口笔数
$12.04M
进口金额
$153.3K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-15
最近出口
164
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101400572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQERTBS2 |
| 成立日期 | 2003-08-27 |
| 联系地址 | Thôn Bá Khê, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
| 企业英文名称 | MERAP GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Bá Khê, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842213721555 |
| 邮箱 | info@merapgroup.com |
| 传真 | +842213727468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,148.8668亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 293729 | 其他甾体激素 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 281610 | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 381 | $7.00M |
| 印度 | 217 | $3.27M |
| 意大利 | 32 | $706.0K |
| 日本 | 41 | $404.1K |
| 中国台湾 | 8 | $258.2K |
| 德国 | 7 | $117.3K |
| 韩国 | 6 | $107.0K |
| 马来西亚 | 14 | $76.0K |
| 泰国 | 7 | $46.7K |
| 西班牙 | 9 | $34.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $57.4K |
| 柬埔寨 | 4 | $36.1K |
| 菲律宾 | 2 | $23.1K |
| 越南 | 3 | $22.8K |
| 印度 | 1 | $6.2K |
| 日本 | 1 | $245 |
贸易伙伴
上游供应商(共 164)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Bona Pharma Technology Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.59M | 化妆喷雾器、塑料容器 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.24M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Yunnan Zeze Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $665.4K | 抗生素药品、皮质类固醇药品 |
| ORCHID PHARMA LIMITED | 印度 | 15 | $544.3K | 其他抗生素、其他含氧杂环化合物 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 24 | $453.0K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Ningbo Songmao Packaging Co., Ltd. | 中国 | 36 | $438.4K | 化妆喷雾器、手动计量泵 |
| Vamsi Labs Ltd. | 印度 | 19 | $315.6K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
| Kronox Lab Sciences Ltd. | 印度 | 28 | $139.3K | 钠磷酸盐、乙酸及盐类 |
| LION CORPORATION | 马来西亚 | 26 | $101.9K | 非离子表面活性剂、其他零售药品 |
| Amit Hydrocolloids | 印度 | 18 | $46.8K | 藻酸聚合物、羧甲基纤维素 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Songmao Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.4K | 980000、塑料容器 |
| K1000 Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $36.1K | 制备面食、其他零售药品 |
| D & M Pharma Corp | 菲律宾 | 3 | $30.2K | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| K1000 Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.4K | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| Lumen Pharmachem Private Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 氢氧化镁及过氧化镁 |
| Kronox Lab Sciences Ltd. | 印度 | 1 | $6.2K | 硫酸镁、硼氧化物及酸 |
| LION CORPORATION RESEARCH & DEVELOPMENT HEADQUARTERS | 1 | $307 | 其他口腔卫生产品 | |
| LION CORPORATION | 马来西亚 | 1 | $245 | 口腔卫生产品、工业清洁制剂 |
| Zhejiang Aligned Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34 | 其他零售药品、聚酯塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 735)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 机械零件 | Yunnan Yuyao International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 其他抗生素 | Nectar Life Sciences Ltd. | 印度 | $43.0K |
| 2026-07-23 | 柠檬酸 | KRONOX LAB SCIENCES LIMITED | 印度 | $1.8K |
| 2026-07-20 | 8477机器零件 | Nissei ASB Pte. Ltd. | 印度 | $5.1K |
| 2026-07-20 | 其他抗生素 | Hangzhou Zhongmei Huadong Pharmaceutical Jiangdong Co., Ltd. | 中国 | $42.9K |
| 2026-07-20 | 非注塑模具 | Nissei ASB Pte. Ltd. | 印度 | $33.9K |
| 2026-07-20 | 非离子表面活性剂 | LION CORPORATION | 日本 | $972 |
| 2026-07-20 | 垫片套装 | Nissei ASB Pte. Ltd. | 印度 | $1.3K |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | ASB International Pvt. Ltd. | 印度 | $4 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | ASB International Pvt. Ltd. | 印度 | $17 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他口腔卫生产品 | LION CORPORATION RESEARCH & DEVELOPMENT HEADQUARTERS | — | $307 |
| 2026-02-09 | 其他零售药品 | D & M Pharma Corp | 菲律宾 | $9.1K |
| 2026-02-05 | 其他芳香制剂 | D & M Pharma Corp | — | $7.1K |
| 2026-01-06 | 皮肤清洁剂 | K1000 Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.3K |
| 2026-01-06 | 其他芳香制剂 | K1000 Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2025-10-13 | 其他零售药品 | D & M Pharma Corp | 菲律宾 | $6.9K |
| 2025-10-13 | 其他零售药品 | D & M Pharma Corp | 菲律宾 | $7.1K |
| 2025-07-22 | 其他芳香制剂 | K1000 Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2025-06-02 | 其他塑料包装制品 | LION CORPORATION | 日本 | $245 |
| 2025-05-29 | 其他零售药品 | K1000 Trading Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |