Cravina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CRAVINA

0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$357.0K
出口金额
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105196536
企查查编码QVNSX969R9
成立日期2011-03-16
联系地址Số 8, ngõ 242 Phố Thúy Lĩnh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CRAVINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842439996976
邮箱lannguyen1305@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460290非植物编织品
140490其他植物产品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国22$173.5K
日本7$80.8K
越南1$9.8K
瑞典1$8.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BDSK Handels GmbH & Co. KG德国21$162.0K其他木家具、卧室木家具
Kato Denzo Shoten Ltd.日本5$58.7K竹编篮筐、植物纤维制品
Koshida Yakichi Co., Ltd.4$35.2K竹编篮筐、藤编篮筐
Ikehiko Corporation Co., Ltd.日本2$22.1K棉制装饰品、床垫支架
Hansen Korbwaren GmbH德国2$21.4K植物纤维制品
Kubagasaya Shinobu Kinjyo5$13.3K植物纤维制品
KOSHIDA YAKICHI CO., LTD日本1$13.1K竹编篮筐、植物纤维制品
XXXLUTZ KG1$12.0K植物纤维制品
Frank Handels GmbH & Co. KG德国1$11.0K植物纤维制品、竹编篮筐
GEP Communication Group AB瑞典1$8.3K棉针织T恤及背心、其他针织服装

近期贸易明细

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09竹编篮筐KOSHIDA YAKICHI CO., LTD$1.6K
2026-04-09竹编篮筐KOSHIDA YAKICHI CO., LTD$331
2026-04-09竹编篮筐KOSHIDA YAKICHI CO., LTD$5.7K
2026-04-09植物纤维制品KOSHIDA YAKICHI CO., LTD$1.6K
2026-04-09竹编篮筐KOSHIDA YAKICHI CO., LTD$356
2026-04-09竹编篮筐KOSHIDA YAKICHI CO., LTD$256
2026-04-09植物纤维制品KOSHIDA YAKICHI CO., LTD$618
2026-04-09竹编篮筐KOSHIDA YAKICHI CO., LTD$438
2026-04-09竹编篮筐KOSHIDA YAKICHI CO., LTD$1.1K
2026-04-09竹编篮筐KOSHIDA YAKICHI CO., LTD$1.1K

相关企业 · 同类产品

Cravina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →