Cravina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CRAVINA
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$357.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105196536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX969R9 |
| 成立日期 | 2011-03-16 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 242 Phố Thúy Lĩnh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CRAVINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842439996976 |
| 邮箱 | lannguyen1305@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 22 | $173.5K |
| 日本 | 7 | $80.8K |
| 越南 | 1 | $9.8K |
| 瑞典 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | 21 | $162.0K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Kato Denzo Shoten Ltd. | 日本 | 5 | $58.7K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Koshida Yakichi Co., Ltd. | 4 | $35.2K | 竹编篮筐、藤编篮筐 | |
| Ikehiko Corporation Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.1K | 棉制装饰品、床垫支架 |
| Hansen Korbwaren GmbH | 德国 | 2 | $21.4K | 植物纤维制品 |
| Kubagasaya Shinobu Kinjyo | 5 | $13.3K | 植物纤维制品 | |
| KOSHIDA YAKICHI CO., LTD | 日本 | 1 | $13.1K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| XXXLUTZ KG | 1 | $12.0K | 植物纤维制品 | |
| Frank Handels GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $11.0K | 植物纤维制品、竹编篮筐 |
| GEP Communication Group AB | 瑞典 | 1 | $8.3K | 棉针织T恤及背心、其他针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | KOSHIDA YAKICHI CO., LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | KOSHIDA YAKICHI CO., LTD | — | $331 |
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | KOSHIDA YAKICHI CO., LTD | — | $5.7K |
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | KOSHIDA YAKICHI CO., LTD | — | $1.6K |
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | KOSHIDA YAKICHI CO., LTD | — | $356 |
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | KOSHIDA YAKICHI CO., LTD | — | $256 |
| 2026-04-09 | 植物纤维制品 | KOSHIDA YAKICHI CO., LTD | — | $618 |
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | KOSHIDA YAKICHI CO., LTD | — | $438 |
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | KOSHIDA YAKICHI CO., LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-09 | 竹编篮筐 | KOSHIDA YAKICHI CO., LTD | — | $1.1K |