An Phuoc Import Export & Production Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU AN PHướC
122
进口笔数
61
出口笔数
$1.74M
进口金额
$3.15M
出口金额
2025-07-07
最近进口
2025-01-14
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106969891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSNRM6V |
| 成立日期 | 2015-08-31 |
| 联系地址 | LKC01, Dự án Khu nhà ở thấp tầng A1TT1, đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN PHƯỚC |
| 企业英文名称 | AN PHUOC IMPORT EXPORT AND PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LKC01, Dự án Khu nhà ở thấp tầng A1TT1, Đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02435578340 |
| 邮箱 | Info@viramie.vn |
| 官网 | viramie.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,870亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 551624 | 印花混纺布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 844849 | 织机零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $1.74M |
| 意大利 | 1 | $261 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.95M |
| 越南 | 1 | $195.6K |
| 布基纳法索 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yingtai Trade Co., Ltd. | 中国 | 99 | $1.38M | 弹性针织布、印花人造纤维布 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $178.7K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.9K | 其他泡沫塑料、其他编结制品 |
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $64.8K | 人造纤维花边、其他塑料废料 |
| Pingxiang Shuangyuan Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Savio Macchine Tessili S.P.A. | 意大利 | 1 | $261 | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.22M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $579.5K | 其他植物纤维纱线、植物纺织纤维 |
| Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $556.6K | 鲜榴莲、其他化学制剂 |
| Guangxi Liao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $339.4K | 其他植物纤维纱线 |
| Guangxi Liao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $195.6K | 其他植物纤维纱线、3公斤以上绿茶 |
| Changsha Xinda Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $182.9K | 其他植物纤维纱线 |
| Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.9K | 其他植物纤维纱线、植物纺织纤维 |
| Confederation of Cotton, Textile and Garment of Burkina Faso (CCTH) | 布基纳法索 | 1 | $350 | 织机零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 机械零件 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-07-07 | 机械零件 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-12-31 | 其他合成纤维 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2024-12-28 | 其他合成纤维 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2024-12-28 | 纺织品润滑剂 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-11-25 | 机械零件 | Savio Macchine Tessili S.P.A. | 意大利 | $261 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $136 |
| 2024-11-14 | 齿轮及变速器 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $25 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 植物纺织纤维 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $638 |
| 2025-01-14 | 植物纺织纤维 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-14 | 植物纺织纤维 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-01-14 | 植物纺织纤维 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $787 |
| 2025-01-14 | 植物纺织纤维 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-01-14 | 植物纺织纤维 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-01-14 | 其他植物纤维纱线 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $893 |
| 2025-01-14 | 植物纺织纤维 | GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-09 | 植物纺织纤维 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-05-09 | 植物纺织纤维 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $12.5K |