An Phuoc Import Export & Production Development Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU AN PHướC

122
进口笔数
61
出口笔数
$1.74M
进口金额
$3.15M
出口金额
2025-07-07
最近进口
2025-01-14
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $481.1K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $481.1K · 22 笔2023-12进口 $62.2K · 2 笔出口 $206.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.5K · 2 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $481.1K · 22 笔2023-12进口 $62.2K · 2 笔出口 $206.0K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $303.7K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.5K · 2 笔出口 $37.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106969891
企查查编码QVNNSNRM6V
成立日期2015-08-31
联系地址LKC01, Dự án Khu nhà ở thấp tầng A1TT1, đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN PHƯỚC
企业英文名称AN PHUOC IMPORT EXPORT AND PRODUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址LKC01, Dự án Khu nhà ở thấp tầng A1TT1, Đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02435578340
邮箱Info@viramie.vn
官网viramie.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,870亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
540753聚酯长丝织物
540754印花聚酯布
551614印花人造纤维布
540752染色聚酯布
551512聚酯混纺布
551624印花混纺布
732690其他钢铁制品
590320聚氨酯纺织物
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
530500植物纺织纤维
530890其他植物纤维纱线
844849织机零件附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国121$1.74M
意大利1$261

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$2.95M
越南1$195.6K
布基纳法索1$350

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Yingtai Trade Co., Ltd.中国99$1.38M弹性针织布、印花人造纤维布
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国10$178.7K其他塑料制品、面包面食机械
Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd.中国6$95.9K其他泡沫塑料、其他编结制品
Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国5$64.8K人造纤维花边、其他塑料废料
Pingxiang Shuangyuan Logistics Co., Ltd.中国1$20.2K彩色合成针织布、弹性针织布
Savio Macchine Tessili S.P.A.意大利1$261机械零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Liangheng International Trade Co., Ltd.中国47$1.22M聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$579.5K其他植物纤维纱线、植物纺织纤维
Guangxi Fangcheng Port Poly Import & Export Co., Ltd.中国3$556.6K鲜榴莲、其他化学制剂
Guangxi Liao Import & Export Co., Ltd.中国2$339.4K其他植物纤维纱线
Guangxi Liao Import & Export Co., Ltd.越南1$195.6K其他植物纤维纱线、3公斤以上绿茶
Changsha Xinda Textile Co., Ltd.中国1$182.9K其他植物纤维纱线
Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd.中国2$68.9K其他植物纤维纱线、植物纺织纤维
Confederation of Cotton, Textile and Garment of Burkina Faso (CCTH)布基纳法索1$350织机零件附件

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-07机械零件GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$150
2025-07-07机械零件GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$420
2024-12-31其他合成纤维GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$33.8K
2024-12-28其他合成纤维GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$25.7K
2024-12-28纺织品润滑剂GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$15.4K
2024-11-25机械零件Savio Macchine Tessili S.P.A.意大利$261
2024-11-14其他钢铁制品GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$3
2024-11-14其他钢铁制品GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$42
2024-11-14其他钢铁制品GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$136
2024-11-14齿轮及变速器GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$25

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14植物纺织纤维GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$638
2025-01-14植物纺织纤维GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$1.8K
2025-01-14植物纺织纤维GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$10.5K
2025-01-14植物纺织纤维GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$787
2025-01-14植物纺织纤维GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$50.0K
2025-01-14植物纺织纤维GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$2.9K
2025-01-14其他植物纤维纱线GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$893
2025-01-14植物纺织纤维GUANGXI EURRAN IMPORT EXPORT CO LTD中国$1.4K
2024-05-09植物纺织纤维PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$18.1K
2024-05-09植物纺织纤维PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$12.5K

相关企业 · 同类产品

An Phuoc Import Export & Production Development Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →