Khoffee Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOFFEE GROUP

47
进口笔数
1
出口笔数
$693.9K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2023-04-06
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $567 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $135.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $567 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $135.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317085570
企查查编码QVNMBYXTY5
成立日期2021-12-17
联系地址Lầu 9, 144-146 Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOFFEE GROUP
企业英文名称KHOFFEE GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 9, 144-146 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định; Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phầm chủ yếu của Liên Hợp Quốc); Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话02839146178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本474.02亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
732393不锈钢家用制品
0902203公斤以上绿茶
732690其他钢铁制品
392410塑料餐具
482369纸制餐具
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
841990温控处理零件
401699其他硫化橡胶制品
420229纤维纸板手提包

出口

HS 编码产品
850980其他电动家用器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$223.0K
巴西7$189.5K
中国18$90.4K
美国11$64.8K
德国3$61.7K
意大利6$22.5K
印度尼西亚5$20.1K
爱尔兰2$5.9K
秘鲁2$5.5K
加拿大3$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arabica International Ltd.日本5$145.1K3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶
Arabica International Ltd.巴西5$140.1K未焙炒咖啡
Arabica International Ltd.中国11$86.0K纸制餐具、40厘米以下纸袋
Asiamix Japan Ltd.日本7$69.4K塑料餐具、手动印章及印刷装置
Arabica International Ltd.美国4$34.0K其他餐桌厨房玻璃器皿、其他硫化橡胶制品
ABUNDANT EMINENT LTD中国香港3$28.7K热饮食品加热设备、未焙炒咖啡
Arabica International Ltd.印度尼西亚3$14.0K未焙炒咖啡
Arabica Internacional Ltd.中国香港4$13.6K未焙炒咖啡、个人秤
Arabica International FZE阿联酋3$5.3K纯蔗糖、伸缩伞
Arabica International Ltd.加拿大3$4.7K未焙炒咖啡

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LUCKY ACE INTERNATIONAL LTD中国香港1$1.6K其他电动家用器具

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29未焙炒咖啡巴西$23.1K
2026-01-07搪钢家用器具ARABICA INTERNATIONAL FZE日本$316
2026-01-07伸缩伞ARABICA INTERNATIONAL FZE日本$790
2026-01-07其他塑纺箱盒ARABICA INTERNATIONAL FZE日本$2.0K
2026-01-07其他塑纺箱盒ARABICA INTERNATIONAL FZE日本$2.0K
2026-01-07搪钢家用器具ARABICA INTERNATIONAL FZE日本$426
2026-01-07纤维纸板手提包ARABICA INTERNATIONAL FZE日本$2.2K
2026-01-07搪钢家用器具ARABICA INTERNATIONAL FZE日本$390
2026-01-07其他塑纺箱盒ARABICA INTERNATIONAL FZE日本$2.0K
2026-01-07其他塑纺箱盒ARABICA INTERNATIONAL FZE日本$2.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-06其他电动家用器具LUCKY ACE INTERNATIONAL LTD中国香港$1.6K

相关企业 · 同类产品

Khoffee Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →