Khoffee Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOFFEE GROUP
47
进口笔数
1
出口笔数
$693.9K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2023-04-06
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317085570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMBYXTY5 |
| 成立日期 | 2021-12-17 |
| 联系地址 | Lầu 9, 144-146 Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOFFEE GROUP |
| 企业英文名称 | KHOFFEE GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 9, 144-146 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định; Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phầm chủ yếu của Liên Hợp Quốc); Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02839146178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 474.02亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $223.0K |
| 巴西 | 7 | $189.5K |
| 中国 | 18 | $90.4K |
| 美国 | 11 | $64.8K |
| 德国 | 3 | $61.7K |
| 意大利 | 6 | $22.5K |
| 印度尼西亚 | 5 | $20.1K |
| 爱尔兰 | 2 | $5.9K |
| 秘鲁 | 2 | $5.5K |
| 加拿大 | 3 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arabica International Ltd. | 日本 | 5 | $145.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| Arabica International Ltd. | 巴西 | 5 | $140.1K | 未焙炒咖啡 |
| Arabica International Ltd. | 中国 | 11 | $86.0K | 纸制餐具、40厘米以下纸袋 |
| Asiamix Japan Ltd. | 日本 | 7 | $69.4K | 塑料餐具、手动印章及印刷装置 |
| Arabica International Ltd. | 美国 | 4 | $34.0K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他硫化橡胶制品 |
| ABUNDANT EMINENT LTD | 中国香港 | 3 | $28.7K | 热饮食品加热设备、未焙炒咖啡 |
| Arabica International Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $14.0K | 未焙炒咖啡 |
| Arabica Internacional Ltd. | 中国香港 | 4 | $13.6K | 未焙炒咖啡、个人秤 |
| Arabica International FZE | 阿联酋 | 3 | $5.3K | 纯蔗糖、伸缩伞 |
| Arabica International Ltd. | 加拿大 | 3 | $4.7K | 未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCKY ACE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 其他电动家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 未焙炒咖啡 | — | 巴西 | $23.1K |
| 2026-01-07 | 搪钢家用器具 | ARABICA INTERNATIONAL FZE | 日本 | $316 |
| 2026-01-07 | 伸缩伞 | ARABICA INTERNATIONAL FZE | 日本 | $790 |
| 2026-01-07 | 其他塑纺箱盒 | ARABICA INTERNATIONAL FZE | 日本 | $2.0K |
| 2026-01-07 | 其他塑纺箱盒 | ARABICA INTERNATIONAL FZE | 日本 | $2.0K |
| 2026-01-07 | 搪钢家用器具 | ARABICA INTERNATIONAL FZE | 日本 | $426 |
| 2026-01-07 | 纤维纸板手提包 | ARABICA INTERNATIONAL FZE | 日本 | $2.2K |
| 2026-01-07 | 搪钢家用器具 | ARABICA INTERNATIONAL FZE | 日本 | $390 |
| 2026-01-07 | 其他塑纺箱盒 | ARABICA INTERNATIONAL FZE | 日本 | $2.0K |
| 2026-01-07 | 其他塑纺箱盒 | ARABICA INTERNATIONAL FZE | 日本 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 其他电动家用器具 | LUCKY ACE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.6K |