Kitchen World Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 家用洗碗机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THế GIớI BếP
44
进口笔数
0
出口笔数
$4.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102966522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36B7T09 |
| 成立日期 | 2008-10-10 |
| 联系地址 | Tầng 3, Trung tâm thương mại The Garden, KĐT The Manor đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẾ GIỚI BẾP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84366099086 |
| 邮箱 | info@thegioibep.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821110 | 带刃刀具 |
| 821191 | 餐刀 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 26 | $2.22M |
| 中国 | 6 | $1.14M |
| 波兰 | 6 | $494.5K |
| 土耳其 | 5 | $320.0K |
| 西班牙 | 2 | $274.1K |
| 意大利 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BSH Home Appliances Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $3.98M | 家用洗碗机、家用炊具 |
| Robert Bosch Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $404.8K | 其他电子IC、内燃机滤油器 |
| Groupe SEB (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $60.9K | 不锈钢家用制品、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | ROBERT BOSCH SDN. BHD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | ROBERT BOSCH SDN. BHD. | 中国 | $879 |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | ROBERT BOSCH SDN. BHD. | 中国 | $195 |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | ROBERT BOSCH SDN. BHD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | ROBERT BOSCH SDN. BHD. | 中国 | $545 |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | ROBERT BOSCH SDN. BHD. | 中国 | $187 |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | ROBERT BOSCH SDN. BHD. | 中国 | $703 |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | ROBERT BOSCH SDN. BHD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | ROBERT BOSCH SDN. BHD. | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-14 | 其他金属锁 | ROBERT BOSCH SDN. BHD. | 中国 | $11.7K |