Thuc Nghiep LEFU Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,090 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP LEFU VIệT NAM

1,058
进口笔数
1,090
出口笔数
$13.67M
进口金额
$13.70M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
41
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.5K · 4 笔出口 $143.3K · 4 笔2023-11进口 $177.9K · 19 笔出口 $201.5K · 27 笔2023-12进口 $1.23M · 16 笔出口 $260.2K · 30 笔2024-01进口 $288.4K · 21 笔出口 $240.5K · 17 笔2024-02进口 $78.3K · 12 笔出口 $208.6K · 19 笔2024-03进口 $184.4K · 21 笔出口 $186.3K · 21 笔2024-04进口 $172.1K · 18 笔出口 $351.8K · 26 笔2024-05进口 $164.5K · 22 笔出口 $236.6K · 27 笔2024-06进口 $241.5K · 31 笔出口 $266.5K · 26 笔2024-07进口 $218.4K · 26 笔出口 $384.5K · 30 笔2024-08进口 $168.8K · 23 笔出口 $459.9K · 28 笔2024-09进口 $135.0K · 16 笔出口 $211.9K · 22 笔2024-10进口 $261.9K · 30 笔出口 $303.0K · 25 笔2024-11进口 $522.4K · 35 笔出口 $331.4K · 26 笔2024-12进口 $661.2K · 40 笔出口 $264.1K · 24 笔2025-01进口 $668.1K · 29 笔出口 $297.7K · 29 笔2025-02进口 $665.2K · 33 笔出口 $271.7K · 27 笔2025-03进口 $574.8K · 34 笔出口 $326.2K · 22 笔2025-04进口 $390.4K · 36 笔出口 $352.7K · 24 笔2025-05进口 $420.9K · 36 笔出口 $534.2K · 37 笔2025-06进口 $606.3K · 42 笔出口 $513.5K · 41 笔2025-07进口 $726.5K · 43 笔出口 $553.1K · 40 笔2025-08进口 $418.0K · 38 笔出口 $530.9K · 32 笔2025-09进口 $304.4K · 29 笔出口 $438.0K · 34 笔2025-10进口 $784.1K · 39 笔出口 $806.4K · 50 笔2025-11进口 $325.4K · 27 笔出口 $703.5K · 40 笔2025-12进口 $245.1K · 35 笔出口 $339.2K · 32 笔2026-01进口 $200.4K · 20 笔出口 $758.0K · 34 笔2026-02进口 $38.3K · 9 笔出口 $168.9K · 18 笔2026-03进口 $314.9K · 26 笔出口 $323.2K · 32 笔2026-04进口 $164.1K · 17 笔出口 $358.8K · 23 笔2026-05进口 $163.3K · 27 笔出口 $256.0K · 16 笔2026-06进口 $167.0K · 25 笔出口 $273.9K · 24 笔2026-07进口 $298.0K · 37 笔出口 $256.8K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.5K · 4 笔出口 $143.3K · 4 笔2023-11进口 $177.9K · 19 笔出口 $201.5K · 27 笔2023-12进口 $1.23M · 16 笔出口 $260.2K · 30 笔2024-01进口 $288.4K · 21 笔出口 $240.5K · 17 笔2024-02进口 $78.3K · 12 笔出口 $208.6K · 19 笔2024-03进口 $184.4K · 21 笔出口 $186.3K · 21 笔2024-04进口 $172.1K · 18 笔出口 $351.8K · 26 笔2024-05进口 $164.5K · 22 笔出口 $236.6K · 27 笔2024-06进口 $241.5K · 31 笔出口 $266.5K · 26 笔2024-07进口 $218.4K · 26 笔出口 $384.5K · 30 笔2024-08进口 $168.8K · 23 笔出口 $459.9K · 28 笔2024-09进口 $135.0K · 16 笔出口 $211.9K · 22 笔2024-10进口 $261.9K · 30 笔出口 $303.0K · 25 笔2024-11进口 $522.4K · 35 笔出口 $331.4K · 26 笔2024-12进口 $661.2K · 40 笔出口 $264.1K · 24 笔2025-01进口 $668.1K · 29 笔出口 $297.7K · 29 笔2025-02进口 $665.2K · 33 笔出口 $271.7K · 27 笔2025-03进口 $574.8K · 34 笔出口 $326.2K · 22 笔2025-04进口 $390.4K · 36 笔出口 $352.7K · 24 笔2025-05进口 $420.9K · 36 笔出口 $534.2K · 37 笔2025-06进口 $606.3K · 42 笔出口 $513.5K · 41 笔2025-07进口 $726.5K · 43 笔出口 $553.1K · 40 笔2025-08进口 $418.0K · 38 笔出口 $530.9K · 32 笔2025-09进口 $304.4K · 29 笔出口 $438.0K · 34 笔2025-10进口 $784.1K · 39 笔出口 $806.4K · 50 笔2025-11进口 $325.4K · 27 笔出口 $703.5K · 40 笔2025-12进口 $245.1K · 35 笔出口 $339.2K · 32 笔2026-01进口 $200.4K · 20 笔出口 $758.0K · 34 笔2026-02进口 $38.3K · 9 笔出口 $168.9K · 18 笔2026-03进口 $314.9K · 26 笔出口 $323.2K · 32 笔2026-04进口 $164.1K · 17 笔出口 $358.8K · 23 笔2026-05进口 $163.3K · 27 笔出口 $256.0K · 16 笔2026-06进口 $167.0K · 25 笔出口 $273.9K · 24 笔2026-07进口 $298.0K · 37 笔出口 $256.8K · 35 笔

工商档案

企业注册号0900863143
企查查编码QVNJRKU3U8
成立日期2013-07-05
联系地址Thôn Hòe Lâm, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP LEFU VIỆT NAM
企业英文名称THUC NGHIEP LEFU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842213946048
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本282.5975亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
390710聚甲醛
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
741533铜螺纹紧固件
390422增塑PVC混合物
390729其他聚醚

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851890音频设备零件
420232塑料纺织箱盒
871680其他车辆
844399其他印刷机零件
848071橡塑模具
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
540772染色化纤长丝布
903210自动控制仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国370$6.01M
越南662$5.78M
韩国107$902.9K
泰国130$305.3K
日本79$292.8K
中国台湾58$243.0K
新加坡10$83.3K
马来西亚70$53.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南990$12.33M
美国35$962.2K
日本53$312.8K
中国10$95.0K
印度2$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Jiurui Electronic Material Mfg. Co., Ltd.中国55$2.27M其他塑料制品、金属标牌
EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南128$2.03M其他钢铁制品、其他塑料制品
SIK (Viet Nam) Co., Ltd.越南187$1.47MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南114$501.7K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南46$398.5K增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物
Yorksun (H.K.) Industry Ltd.中国34$331.6K其他塑料制品、聚氨酯泡沫塑料
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南46$294.9K聚甲醛、聚碳酸酯
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南121$283.5KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Wote Vietnam New Material Co., Ltd.越南46$222.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Sanko Trading (H.K.) Ltd.越南33$123.0K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd.越南103$3.06M其他塑料制品、合金钢扁轧材
OKI Vietnam Co., Ltd.越南485$2.98M其他塑料制品、其他钢铁制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南162$2.86M其他塑料制品、其他钢铁制品
Richsound Vietnam Co., Ltd.越南94$1.52M其他塑料制品、音频设备零件
EcoFlow Technology Inc.美国31$962.2K锂离子电池、光伏组件
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南50$892.9K其他塑料制品、陶瓷电容器
Brother Industries, Ltd.越南11$340.9K橡塑模具、其他钢铁制品
Fositek (Vietnam) Co., Ltd.越南45$181.1K其他钢铁制品、不锈钢管配件
Seidensha Co., Ltd.日本44$174.7K其他塑料制品、齿轮及变速器
Elecom Co., Ltd.越南13$115.7K带接头绝缘电线、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 1,058)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚甲醛Inabata Vietnam Co., Ltd.日本$738
2026-07-31聚甲醛Inabata Vietnam Co., Ltd.马来西亚$550
2026-07-31聚丙烯聚合物Inabata Vietnam Co., Ltd.中国$438
2026-07-31橡塑模具OKI Electric Industry Co., Ltd.中国$80
2026-07-31聚碳酸酯Inabata Vietnam Co., Ltd.日本$3.6K
2026-07-31橡塑模具OKI Electric Industry Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-31聚碳酸酯Itochu Vietnam Co., Ltd.越南$809
2026-07-30聚碳酸酯Suzhou Jaystar Plastics Technology Co., Ltd.中国$35.0K
2026-07-29聚碳酸酯Sanko Trading (H.K.) Ltd.越南$3.7K
2026-07-29聚丙烯聚合物Sanko Trading (H.K.) Ltd.中国$8.7K

出口(共 1,090)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$536
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$80
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$57
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$667
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$7
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$936
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$22
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$47
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$74
2026-07-31其他塑料制品Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$50

相关企业 · 同类产品

Thuc Nghiep LEFU Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →