Thang Long Global Geotech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 聚酯高强力纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐịA Kỹ THUậT TOàN CầU THăNG LONG
25
进口笔数
15
出口笔数
$790.8K
进口金额
$628.2K
出口金额
2023-07-13
最近进口
2024-04-20
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102006531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXSRCC5 |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Số 8 Đường Bát Nàn, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỊA KỸ THUẬT TOÀN CẦU THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG GLOBAL GEOTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Đường Bát Nàn, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đẩu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tố chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường họp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 cũa Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có nghĩa vụ thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết tại Văn bản đăng ký góp vốn/mua cổ phần/phần vốn góp lập ngày 15 tháng 6 năm 2022 về việc nhà đầu tư và công ty sẽ triển khai dự án sản xuất trong khu công nghiệp hoặc tại địa bàn được phép sản xuất ngành nghề nêu trên. Khi thực hiện triển khai dự án nêu trên, nhà đầu tư và công ty cam kết thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan, cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | 0904820988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 844630 | 无梭织机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $392.8K |
| 中国 | 8 | $225.2K |
| 越南 | 10 | $93.6K |
| 印度 | 2 | $51.4K |
| 韩国 | 3 | $27.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 9 | $402.4K |
| 老挝 | 3 | $114.7K |
| 缅甸 | 2 | $77.8K |
| 越南 | 1 | $26.7K |
| 泰国 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech Trade Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $392.0K | 无梭织机 |
| Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | 7 | $225.1K | 聚酯高强力纱、980200 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $93.6K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| TECHFAB (INDIA) INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $51.4K | 塑料涂层织物、重型无纺布 |
| SAE NAL TECH TEX | 韩国 | 2 | $23.9K | 高强力机织物、矿物制品 |
| Dalyoung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.0K | 30厘米以上梭织机 |
| Itema S.p.A. | 瑞士 | 1 | $775 | 织机零件附件、无梭织机 |
| Shanghai Zhuoli Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumho Dongbu Joint Venture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $213.3K | 重型无纺布、不锈钢板材 |
| Muhibah Engineering (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $120.8K | 重型无纺布、其他工业用纺织品 |
| DLC Construction Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $114.7K | 重型无纺布、涂层钢丝制品 |
| San Hnjun Thit Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $77.8K | 重型无纺布、合成机织布 |
| Kumho E&C Site Camp | 柬埔寨 | 1 | $43.2K | 重型无纺布 |
| San Hnjun Thit Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.7K | 合成机织布、其他工业用纺织品 |
| Youngjin Construction Inc. | 柬埔寨 | 1 | $25.1K | 重型无纺布、涂层钢丝制品 |
| Tara Inter Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $6.6K | 重型无纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 其他工业用纺织品 | TECHFAB (INDIA) INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $4.8K |
| 2023-07-04 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2023-07-04 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG GUXIANDAO POLYESTER DOPE DYED YARN CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-07-04 | 聚酯高强力纱 | ZHEJIANG GUXIANDAO POLYESTER DOPE DYED YARN CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-06-15 | 织机零件附件 | ITEMA S.P.A. | 意大利 | $74 |
| 2023-06-15 | 织机零件附件 | ITEMA S.P.A. | 意大利 | $194 |
| 2023-06-15 | 织机零件附件 | ITEMA S.P.A. | 意大利 | $449 |
| 2023-06-15 | 其他工业用纺织品 | TECHFAB (INDIA) INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $46.5K |
| 2023-06-15 | 织机零件附件 | ITEMA S.P.A. | 意大利 | $58 |
| 2023-06-09 | 聚酯高强力纱 | Zhejiang Guxiandao Polyester Dope Dyed Yarn Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-20 | 重型无纺布 | Kumho Dongbu Joint Venture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $41.0K |
| 2024-03-27 | 重型无纺布 | KUMHO DONGBU JOINT VENTURE CO LTD | 柬埔寨 | $15.2K |
| 2024-03-27 | 重型无纺布 | KUMHO DONGBU JOINT VENTURE CO LTD | 柬埔寨 | $33.2K |
| 2024-03-19 | 重型无纺布 | Kumho Dongbu Joint Venture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $41.8K |
| 2024-02-22 | 重型无纺布 | MUHIBAH ENGINEERING (CAMBODIA) CO.,LTD. CIVIL ENGINEERING DESIGNING | 柬埔寨 | $82.8K |
| 2024-01-29 | 重型无纺布 | Kumho Dongbu Joint Venture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $38.9K |
| 2024-01-10 | 重型无纺布 | Kumho Dongbu Joint Venture Co., Ltd. | 柬埔寨 | $43.2K |
| 2023-11-22 | 重型无纺布 | KUMHO E & C SITE CAMP | 柬埔寨 | $43.2K |
| 2023-07-31 | 重型无纺布 | SAN HNJUN THIT CO LTD | 缅甸 | $7.5K |
| 2023-07-31 | 重型无纺布 | SAN HNJUN THIT CO LTD | 缅甸 | $14.3K |