GEMEX IMPORT EXPORT CO., LTD.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK GEMEX
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$2.0K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312805507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNH5FK1 |
| 成立日期 | 2014-06-04 |
| 联系地址 | số 18, Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Gemexco |
| 企业英文名称 | GEMEXCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 18, Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84966667838 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $857 |
| 加拿大 | 3 | $457 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OF ULFILL-EDDY PHAM | 美国 | 4 | $557 | 其他食品制剂、室内香水 |
| YEN LE | 加拿大 | 3 | $457 | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Nguyen Thu Thao | 美国 | 1 | $155 | 混合调味料、鱼肉制品 |
| VU THAI HA (HA VU) | 1 | $139 | 其他鱼制品、其他食品制剂 | |
| DOAN HONG NHUNG | 1 | $130 | 其他鱼制品、保藏虾制品 | |
| BEN JAY (RIVER NAILS) | 1 | $120 | 胡椒粉、辣椒粉 | |
| KHANH HOANG (JENNY) | 1 | $120 | 其他食品制剂、燃烧类香料 | |
| VUONG NGUYEN (CLASSY NAIL) | 1 | $107 | 胡椒粉、加工墨鱼鱿鱼 | |
| VUONG NGUYEN (CLASSY NAIL) | 美国 | 1 | $66 | 塑料地板、其他塑料制品 |
| LAM THI MY TRANG | 1 | $61 | 其他食品制剂、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他芳香制剂 | KHANH HOANG (JENNY) | — | $14 |
| 2026-06-25 | 其他芳香制剂 | KHANH HOANG (JENNY) | — | $40 |
| 2026-06-25 | 其他芳香制剂 | KHANH HOANG (JENNY) | — | $21 |
| 2026-06-25 | 其他芳香制剂 | KHANH HOANG (JENNY) | — | $45 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | VUONG NGUYEN (CLASSY NAIL) | 美国 | $2 |
| 2026-06-20 | 糖果 | VUONG NGUYEN (CLASSY NAIL) | — | $2 |
| 2026-06-20 | 化妆刷 | VUONG NGUYEN (CLASSY NAIL) | 美国 | $3 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | VUONG NGUYEN (CLASSY NAIL) | 美国 | $3 |
| 2026-06-20 | 其他护肤品 | VUONG NGUYEN (CLASSY NAIL) | — | $6 |
| 2026-06-20 | 女式纺织服装 | VUONG NGUYEN (CLASSY NAIL) | 美国 | $16 |