Khánh An Tires Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 农用充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vỏ Xe Khánh An
171
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313627166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN083T70A |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | 51/1A Đường TTN 1,Khu phố 7, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VỎ XE KHÁNH AN |
| 企业英文名称 | KHANH AN TIRES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/1A Đường TTN 01, Khu phố 41, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84918790720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401170 | 农用充气轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 155 | $2.95M |
| 中国 | 8 | $234.0K |
| 韩国 | 4 | $93.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $71.9K |
| 马来西亚 | 1 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JK TYRE & INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 93 | $1.89M | 公交卡车轮胎、车辆内胎 |
| Apollo Tyres Ltd. | 印度 | 38 | $550.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| MRL TYRES LIMITED | 印度 | 9 | $294.2K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| ATC TIRES PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $209.6K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Qingdao Tople Tire Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.3K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| PT Amari Jaya | 印度尼西亚 | 2 | $66.7K | 其他橡胶轮胎、其他橡胶内胎 |
| Xuzhou Armour Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.2K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
| Maxway Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.5K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| DN Automotive Corp. | 韩国 | 3 | $48.4K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| DN Automotive Corp. | 韩国 | 1 | $45.5K | 车桥及零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 工业充气轮胎 | MRL TYRES LIMITED | 印度 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 工业充气轮胎 | MRL TYRES LIMITED | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 农用充气轮胎 | MRL TYRES LIMITED | 印度 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 工业充气轮胎 | MRL TYRES LIMITED | 印度 | $61 |
| 2026-04-09 | 工业充气轮胎 | MRL TYRES LIMITED | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 工业充气轮胎 | MRL TYRES LIMITED | 印度 | $750 |
| 2026-04-09 | 农用充气轮胎 | MRL TYRES LIMITED | 印度 | $938 |
| 2026-04-09 | 工业充气轮胎 | MRL TYRES LIMITED | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 农用充气轮胎 | MRL TYRES LIMITED | 印度 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 农用充气轮胎 | MRL TYRES LIMITED | 印度 | $938 |