Khánh An Tires Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 农用充气轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Vỏ Xe Khánh An

171
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $200.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $103.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $155.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $141.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $103.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $200.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $172.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $102.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $103.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $153.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $155.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313627166
企查查编码QVN083T70A
成立日期2016-01-19
联系地址51/1A Đường TTN 1,Khu phố 7, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VỎ XE KHÁNH AN
企业英文名称KHANH AN TIRES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址51/1A Đường TTN 01, Khu phố 41, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84918790720
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401170农用充气轮胎
401180工业充气轮胎
401290其他橡胶轮胎
401390其他橡胶内胎
401120公交卡车轮胎
960810圆珠笔
401110新汽车轮胎
482010纸质文具
491110商业广告材料
610910棉针织T恤及背心

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度155$2.95M
中国8$234.0K
韩国4$93.9K
印度尼西亚3$71.9K
马来西亚1$10.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JK TYRE & INDUSTRIES LIMITED印度93$1.89M公交卡车轮胎、车辆内胎
Apollo Tyres Ltd.印度38$550.5K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
MRL TYRES LIMITED印度9$294.2K农用充气轮胎、工业充气轮胎
ATC TIRES PRIVATE LIMITED印度14$209.6K农用充气轮胎、工业充气轮胎
Qingdao Tople Tire Co., Ltd.中国5$117.3K工业充气轮胎、其他橡胶轮胎
PT Amari Jaya印度尼西亚2$66.7K其他橡胶轮胎、其他橡胶内胎
Xuzhou Armour Rubber Co., Ltd.中国2$66.2K农用充气轮胎、工业充气轮胎
Maxway Technology Co., Ltd.中国1$50.5K其他钢铁制品、电器装置零件
DN Automotive Corp.韩国3$48.4K其他车辆零件、其他硫化橡胶制品
DN Automotive Corp.韩国1$45.5K车桥及零件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09工业充气轮胎MRL TYRES LIMITED印度$4.9K
2026-04-09工业充气轮胎MRL TYRES LIMITED印度$3.5K
2026-04-09农用充气轮胎MRL TYRES LIMITED印度$2.3K
2026-04-09工业充气轮胎MRL TYRES LIMITED印度$61
2026-04-09工业充气轮胎MRL TYRES LIMITED印度$2.2K
2026-04-09工业充气轮胎MRL TYRES LIMITED印度$750
2026-04-09农用充气轮胎MRL TYRES LIMITED印度$938
2026-04-09工业充气轮胎MRL TYRES LIMITED印度$1.4K
2026-04-09农用充气轮胎MRL TYRES LIMITED印度$2.3K
2026-04-09农用充气轮胎MRL TYRES LIMITED印度$938

相关企业 · 同类产品

Khánh An Tires Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →