Agow Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA AGOW
28
进口笔数
0
出口笔数
$76.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314048877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0DAN4W |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | 125A Đường 11, Khu phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA AGOW |
| 企业英文名称 | AGOW AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125A Đường 11, khu phố 9, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84902351394 |
| 邮箱 | chien.nguyen.uj@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 24 | $68.2K |
| 中国 | 3 | $7.3K |
| 中国台湾 | 1 | $408 |
| 德国 | 1 | $340 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanxi Yiyang Zhihang Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $75.4K | 电器装置零件、静止变流器 |
| INNODISK CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $408 | 固态存储设备、存储单元 |
| Guangzhou Vicpas Touch Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 自动数据处理输入输出单元、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自动数据处理机处理部件 | SHAN XI YIYANG ZHIHANG TECHNOLOGY CO LTD | 奥地利 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 自动数据处理机处理部件 | SHAN XI YIYANG ZHIHANG TECHNOLOGY CO LTD | 奥地利 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | SHAN XI YIYANG ZHIHANG TECHNOLOGY CO LTD | 奥地利 | $236 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | SHAN XI YIYANG ZHIHANG TECHNOLOGY CO LTD | 奥地利 | $118 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | SHAN XI YIYANG ZHIHANG TECHNOLOGY CO LTD | 奥地利 | $295 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | SHAN XI YIYANG ZHIHANG TECHNOLOGY CO LTD | 奥地利 | $295 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | SHAN XI YIYANG ZHIHANG TECHNOLOGY CO LTD | 奥地利 | $236 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | SHAN XI YIYANG ZHIHANG TECHNOLOGY CO LTD | 奥地利 | $354 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | SHAN XI YIYANG ZHIHANG TECHNOLOGY CO LTD | 奥地利 | $330 |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | SHAN XI YIYANG ZHIHANG TECHNOLOGY CO LTD | 奥地利 | $206 |