Thien An International Trading and Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế THIêN AN

13
进口笔数
0
出口笔数
$246.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315573773
企查查编码QVN6MKXF78
成立日期2019-03-19
联系地址134/4 Đường TTH07, Khu phố 4A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THIÊN AN
企业英文名称THIEN AN INTERNATIONAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 134/4 Đường Trương Thị Hoa, Khu Phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84865232311
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
701990其他玻璃纤维
591000纺织传送带
392190非泡沫塑料片
401019加强橡胶带
830249贱金属配件
845130熨烫机
846592木工机床
847740热成型机
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$246.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Allflon New Materials Co., Ltd.中国2$64.4K其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维
Foshan Timing Transmission Machinery & Belting Co., Ltd.中国3$47.5K其他塑料制品、其他橡胶带
Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.中国1$39.9K其他塑料制品、纺织传送带
Hangzhou Rhyme Trading Co., Ltd.中国1$38.3K纺织传送带、其他塑料制品
Anhui Meacor New Materials Co., Ltd.中国2$31.7K其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维
Huanan Xinhai (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国1$12.4K其他塑料制品、机械零件
Shanghai Maxsen Machinery Co., Ltd.中国1$10.2K其他塑料制品、皮带输送机
Onlive Transmission Technology Co., Ltd.中国2$1.6K其他塑料制品、其他橡胶带
Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.加拿大1$762热成型机、非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他玻璃纤维ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD中国$9.0K
2026-04-20其他玻璃纤维ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD中国$1.5K
2026-04-20其他玻璃纤维ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD中国$4.3K
2026-04-20其他玻璃纤维ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD中国$1.5K
2026-04-20其他玻璃纤维ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD中国$1.5K
2026-04-20其他玻璃纤维ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD中国$1.4K
2026-04-20其他玻璃纤维ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD中国$1.5K
2026-04-20其他玻璃纤维ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD中国$1.6K
2026-04-20其他玻璃纤维ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD中国$4.3K
2026-04-20其他玻璃纤维ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Thien An International Trading and Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →