Thien An International Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUốC Tế THIêN AN
13
进口笔数
0
出口笔数
$246.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315573773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MKXF78 |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | 134/4 Đường TTH07, Khu phố 4A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN INTERNATIONAL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 134/4 Đường Trương Thị Hoa, Khu Phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84865232311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 847740 | 热成型机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $246.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Allflon New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.4K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Foshan Timing Transmission Machinery & Belting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.5K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Guangdong Boshun Belting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.9K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| Hangzhou Rhyme Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 纺织传送带、其他塑料制品 |
| Anhui Meacor New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 其他玻璃纤维织物、其他玻璃纤维 |
| Huanan Xinhai (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Shanghai Maxsen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 其他塑料制品、皮带输送机 |
| Onlive Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Guangdong Boshun Belting Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $762 | 热成型机、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 其他玻璃纤维 | ANHUI ALLFLON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |