Acai Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACAI VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$57.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318061861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN158WGM3 |
| 成立日期 | 2023-09-26 |
| 联系地址 | 28 Lưu Văn Lang, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACAI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Lưu Văn Lang, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84377734622 |
| 邮箱 | lynaphan98@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 6 | $57.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industria de Polpas Imperador Ltda. | 巴西 | 2 | $33.8K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Selva Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.2K | 其他果仁制品、冰淇淋及食用冰 |
| Gratefood Co. | 新加坡 | 2 | $7.0K | 其他冷冻水果坚果、其他果仁制品 |
| Acai da Fabrica Comercio de Alimentos Ltda. | 巴西 | 1 | $197 | 第8章产品粉、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | ACAI DA FABRICA COMERCIO DE ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $44 |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | ACAI DA FABRICA COMERCIO DE ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $32 |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | ACAI DA FABRICA COMERCIO DE ALIMENTOS LTDA | 巴西 | $44 |
| 2025-12-26 | 第8章产品粉 | Acai da Fabrica Comercio de Alimentos Ltda. | 巴西 | $77 |
| 2025-03-04 | 其他单一果蔬汁 | INDUSTRIA DE POLPAS IMPERADOR LTDA | 巴西 | $33.8K |
| 2025-02-24 | 其他单一果蔬汁 | GRATEFOOD CO | 巴西 | $3.5K |
| 2024-09-09 | 其他冷冻水果坚果 | INDUSTRIA DE POLPAS IMPERADOR LTDA | 巴西 | $1 |
| 2024-09-09 | 其他冷冻水果坚果 | Industria de Polpas Imperador Ltda. | 巴西 | $1 |
| 2024-06-24 | 其他冷冻水果坚果 | SELVA PTE LTD | 巴西 | $16.2K |
| 2024-05-03 | 其他冷冻水果坚果 | GRATEFOOD CO | 巴西 | $3.5K |