MoreDesigns Import Export Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MOREDESIGNS
22
进口笔数
0
出口笔数
$877
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316450051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF9UK7S |
| 成立日期 | 2020-08-19 |
| 联系地址 | Số F2 Đường N4, Khu Jamona Golden Silk, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MOREDESIGNS |
| 企业英文名称 | MOREDESIGNS IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Unit B3.8, Tầng 3, Block B, Tòa Jamona Heights, 210 Bùi Văn Ba, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84903786090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 511190 | 混纺粗梳毛织物 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 12 | $252 |
| 中国 | 4 | $201 |
| 印度 | 2 | $193 |
| 葡萄牙 | 4 | $142 |
| 巴基斯坦 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strive | 英国 | 12 | $342 | 其他皮革鞋、鞋靴零件 |
| Baer Shoes (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $163 | 皮革踝靴、纺织面料鞋 |
| Groundies GmbH | 德国 | 5 | $156 | 纺织面料运动鞋、其他塑料制品 |
| Zhenjiang Boom Trade Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $137 | 加工牛马皮革、混纺粗梳毛织物 |
| LBG Medical Ltd. | 英国 | 1 | $50 | 鞋靴零件 |
| Park Exports | 印度 | 1 | $30 | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | GROUNDIES GMBH | 中国 | $3 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | GROUNDIES GMBH | 中国 | $3 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | GROUNDIES GMBH | 中国 | $3 |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | GROUNDIES GMBH | 中国 | $3 |
| 2025-04-18 | 机织标签 | ZHENJIANG BOOM TRADE CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-04-18 | 轻质无纺布 | ZHENJIANG BOOM TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-04-18 | 加工牛马皮革 | ZHENJIANG BOOM TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-04-18 | 混纺粗梳毛织物 | ZHENJIANG BOOM TRADE CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-04-18 | 彩色合成针织布 | ZHENJIANG BOOM TRADE CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-04-18 | 混纺粗梳毛织物 | ZHENJIANG BOOM TRADE CO LTD | 中国 | $26 |