Ky Viet Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT Kỷ VIệT
5
进口笔数
0
出口笔数
$509.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315062987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY88P6W |
| 成立日期 | 2018-05-22 |
| 联系地址 | 393A/16 đường Bờ Huệ , Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT KỶ VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 393A/16 đường Bờ Huệ, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84918491568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $393.9K |
| 日本 | 1 | $115.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $325.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Progress Japan Inc. | 日本 | 1 | $115.7K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| K GLORY INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 1 | $68.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $138.6K |
| 2025-03-04 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $31.6K |
| 2025-03-04 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $89.5K |
| 2024-05-25 | 热轧钢卷 | PROGRESS JAPAN INC | 日本 | $61.4K |
| 2024-05-25 | 热轧钢卷 | PROGRESS JAPAN INC | 日本 | $17.9K |
| 2024-05-25 | 热轧钢卷 | PROGRESS JAPAN INC | 日本 | $36.4K |
| 2024-01-12 | 热轧钢卷 | SHANG CHEN STEEL CO LTD | 中国台湾 | $66.0K |
| 2024-01-12 | 热轧钢卷 | K GLORY INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国台湾 | $68.2K |