Growmax Shrimp Seed Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 虾及对虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TôM GIốNG GROWMAX

18
进口笔数
0
出口笔数
$418.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315356112
企查查编码QVNY1GMW92
成立日期2018-10-26
联系地址Số 55 Thôn Vĩnh Hưng, Xã Vĩnh Tân, Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÔM GIỐNG GROWMAX
企业英文名称GROWMAX SHRIMP SEED COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 55 Thôn Vĩnh Hưng, Xã Vĩnh Hảo, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02523962555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030636虾及对虾

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国15$350.4K
泰国3$67.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC美国10$216.2K虾及对虾
Shrimp Improvement Systems LLC美国4$112.8K虾及对虾
Top Aquaculture Technology Co., Ltd.泰国2$38.0K虾及对虾
Topgen Aquaculture Co., Ltd.泰国1$29.9K虾及对虾、猫狗饲料
Shrimp Improvement Systems美国1$21.4K虾及对虾、306361

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30虾及对虾Topgen Aquaculture Co., Ltd.泰国$13.6K
2026-03-30虾及对虾Topgen Aquaculture Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-03-30虾及对虾Topgen Aquaculture Co., Ltd.泰国$13.6K
2026-02-07虾及对虾SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS LLC美国$1.4K
2026-02-07虾及对虾SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS LLC美国$13.6K
2026-02-07虾及对虾SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS LLC美国$13.6K
2025-12-04虾及对虾SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS LLC美国$1.2K
2025-12-04虾及对虾SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS LLC美国$12.0K
2025-12-04虾及对虾SHRIMP IMPROVEMENT SYSTEMS LLC美国$12.0K
2025-10-25虾及对虾TOP AQUACULTURE TECHNOLOGY CO LTD泰国$9.8K

相关企业 · 同类产品

Growmax Shrimp Seed Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →