Fogrin Production Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非弓弦乐器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ FOGRIN
1
进口笔数
16
出口笔数
$780
进口金额
$39.5K
出口金额
2023-01-04
最近进口
2025-12-12
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315741139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV82T7U |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | 184/9 Đường Số 10, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOVIN |
| 企业英文名称 | FOGRIN PRODUCTION TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 184/9 Đường Số 10, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0909636023 |
| 邮箱 | mekongvegan2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920290 | 非弓弦乐器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $780 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 12 | $37.6K |
| 美国 | 3 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $780 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Luthart S.p.A. | 意大利 | 1 | $780 | 非弓弦乐器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Luthart S.p.A. | 意大利 | 13 | $38.4K | 非弓弦乐器、木制品 |
| Lora Adkins | 美国 | 1 | $600 | 非弓弦乐器 |
| Renzo Briones | 美国 | 1 | $290 | 非弓弦乐器 |
| Clifford Amen | 美国 | 1 | $230 | 非弓弦乐器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 非弓弦乐器 | GLOBAL LUTHART SPA | 越南 | $780 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 非弓弦乐器 | GLOBAL LUTHART SPA | 智利 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 非弓弦乐器 | GLOBAL LUTHART SPA | 智利 | $960 |
| 2025-12-12 | 非弓弦乐器 | GLOBAL LUTHART SPA | 智利 | $950 |
| 2025-12-12 | 非弓弦乐器 | GLOBAL LUTHART SPA | 智利 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 非弓弦乐器 | GLOBAL LUTHART SPA | 智利 | $1.4K |
| 2025-12-12 | 非弓弦乐器 | GLOBAL LUTHART SPA | 智利 | $780 |
| 2025-09-09 | 非弓弦乐器 | GLOBAL LUTHART SPA | 智利 | $1.2K |
| 2025-09-09 | 木制品 | GLOBAL LUTHART SPA | 智利 | $221 |
| 2025-09-09 | 非弓弦乐器 | GLOBAL LUTHART SPA | 智利 | $400 |
| 2025-09-09 | 非弓弦乐器 | GLOBAL LUTHART SPA | 智利 | $1.1K |