Chu Tin Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Chu Tín
7
进口笔数
0
出口笔数
$119.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106739584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHYYTD3 |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Số nhà 24 ngõ 60 phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHU TÍN |
| 企业英文名称 | CHU TIN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24 ngõ 60 phố Linh Lang, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904368418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $119.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuanda (Hong Kong) Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.1K | 滚珠轴承 |
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
| UTU Sourcing International Ltd. | 中国香港 | 1 | $13.5K | 合金钢线材、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 滚珠轴承 | YUANDA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国 | $274 |
| 2025-04-01 | 滚珠轴承 | YUANDA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国 | $213 |
| 2025-04-01 | 滚珠轴承 | YUANDA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国 | $903 |
| 2025-04-01 | 滚珠轴承 | YUANDA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-01 | 滚珠轴承 | YUANDA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-01 | 滚珠轴承 | YUANDA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国 | $139 |
| 2025-04-01 | 滚珠轴承 | YUANDA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-04-01 | 滚珠轴承 | YUANDA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国 | $93 |
| 2025-04-01 | 滚珠轴承 | YUANDA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-04-01 | 滚珠轴承 | YUANDA (HONG KONG) TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |