Phuc Hung Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHúC HưNG
1
进口笔数
14
出口笔数
$20.4K
进口金额
$304.9K
出口金额
2025-06-03
最近进口
2026-04-10
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900576329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWH2AJX |
| 成立日期 | 2003-11-25 |
| 联系地址 | Nhà ông Bùi Huy Công, xóm Dinh, Xã Nghĩa Xuân, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | PHUC HUNG TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Bùi Huy Công, Xóm Dinh Phượng, Xã Tam Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842383888999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $152.2K |
| 印度 | 2 | $80.6K |
| 新加坡 | 6 | $72.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OMPANYC Trade Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International White Stone | 越南 | 5 | $131.0K | 切割大理石、切割大理石块 |
| AKV Granite | 印度 | 2 | $80.6K | 切割大理石块 |
| Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $72.1K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Bait Al Hajer General Trading LLC | 越南 | 1 | $21.1K | 切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 陶瓷磨轮 | OMPANYC TRADE LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-06-03 | 陶瓷磨轮 | OMPANYC TRADE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-03 | 陶瓷磨轮 | OMPANYC TRADE LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-06-03 | 陶瓷磨轮 | OMPANYC TRADE LTD | 中国 | $210 |
| 2025-06-03 | 陶瓷磨轮 | OMPANYC TRADE LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 切割大理石块 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $5.5K |
| 2026-03-11 | 切割大理石块 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-03-11 | 石灰质建筑石料 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2024-12-02 | 切割大理石块 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2024-08-08 | 切割大理石块 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $25.2K |
| 2024-08-08 | 切割大理石块 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $780 |
| 2024-06-07 | 切割大理石块 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $13.5K |
| 2024-01-24 | 切割大理石块 | AKV GRANITE | 印度 | $40.3K |
| 2024-01-23 | 切割大理石块 | AKV GRANITE | 印度 | $40.3K |
| 2023-10-20 | 切割大理石块 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |