Takao Granite Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 可玻化搪瓷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAKAO GRANITE

170
进口笔数
52
出口笔数
$15.76M
进口金额
$597.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-03-18
最近出口
25
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.85M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2023-10进口 $186.4K · 7 笔出口 $49.9K · 3 笔2023-11进口 $180.0K · 5 笔出口 $21.6K · 2 笔2023-12进口 $62.0K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-01进口 $238.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.8K · 3 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-03进口 $242.9K · 5 笔出口 $48.7K · 4 笔2024-04进口 $58.9K · 2 笔出口 $64.8K · 5 笔2024-05进口 $362.0K · 6 笔出口 $46.6K · 4 笔2024-06进口 $11.6K · 3 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-07进口 $477.6K · 6 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-08进口 $185.7K · 4 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-09进口 $106.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $227.8K · 3 笔出口 $57.3K · 3 笔2024-11进口 $39.3K · 2 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-12进口 $101.4K · 3 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-01进口 $333.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $223.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.3K · 3 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-04进口 $377.5K · 3 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-05进口 $1.06M · 9 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-06进口 $133.5K · 4 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-07进口 $304.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $481.3K · 7 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-10进口 $215.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.85M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.35M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $441.3K · 7 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-04进口 $401.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $182.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $174.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2023-10进口 $186.4K · 7 笔出口 $49.9K · 3 笔2023-11进口 $180.0K · 5 笔出口 $21.6K · 2 笔2023-12进口 $62.0K · 3 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-01进口 $238.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.8K · 3 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-03进口 $242.9K · 5 笔出口 $48.7K · 4 笔2024-04进口 $58.9K · 2 笔出口 $64.8K · 5 笔2024-05进口 $362.0K · 6 笔出口 $46.6K · 4 笔2024-06进口 $11.6K · 3 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-07进口 $477.6K · 6 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-08进口 $185.7K · 4 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-09进口 $106.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $227.8K · 3 笔出口 $57.3K · 3 笔2024-11进口 $39.3K · 2 笔出口 $50.5K · 3 笔2024-12进口 $101.4K · 3 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-01进口 $333.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $223.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $255.3K · 3 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-04进口 $377.5K · 3 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-05进口 $1.06M · 9 笔出口 $16.7K · 2 笔2025-06进口 $133.5K · 4 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-07进口 $304.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $481.3K · 7 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-10进口 $215.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.85M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.35M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $441.3K · 7 笔出口 $13.3K · 1 笔2026-04进口 $401.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $182.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $174.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2601041043
企查查编码QVNSV6PF2B
成立日期2020-02-28
联系地址Gò Tám Mẫu, Xã Thanh Uyên, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TAKAO GRANITE
企业英文名称TAKAO GRANITE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Gò Tám Mẫu, Xã Hiền Quan, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842102218888
邮箱takaojsc@gmai.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
250700高岭土
690912高硬度工业陶瓷
320710制成颜料
690220高铝耐火砖
841939工业干燥机
250810粘土及膨润土
381600耐火混合料
701990其他玻璃纤维
841780工业非电炉

出口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690730其他马赛克块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$14.49M
印度尼西亚61$1.05M
德国2$211.3K
意大利2$10.1K
日本1$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国21$332.8K
韩国8$91.7K
中国香港9$79.0K
俄罗斯1$21.6K
德国1$17.3K
加拿大1$17.0K
中国台湾2$12.2K
法国1$6.2K
越南1$5.4K
泰国3$715

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd.中国13$5.24M矿物加工机零件、其他钢铁制品
Guangdong BNT New Materials Co., Ltd.中国43$3.73M可玻化搪瓷、长石
FCRI Import & Export Co., Ltd.中国7$998.5K高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷
Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd.中国6$941.9K工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
G Top International Ltd.中国10$837.5K可玻化搪瓷、氧化铝
Shandong Victor Advanced Material Technology Co., Ltd.中国6$621.0K其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
PT COLOROBBIA INDONESIA印度尼西亚7$347.0K可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
PT ANEKA KAOLINE UTAMA印度尼西亚33$242.1K高岭土、玻璃粉/粒
PT ARYA PRIMA SENTOSA印度尼西亚11$162.8K高岭土、其他阴离子表面活性剂
PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚6$70.0K高岭土、其他粘土

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AEGIS BUILDING SUPPLIES, INC.美国16$294.6K低吸水率瓷砖、其他水泥制品
SURPLUS WAY INTERNATIONAL TRADING LTD中国香港9$79.0K低吸水率瓷砖、其他马赛克块
DNP Ceramic Co., Ltd.韩国5$53.9K高吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
CA WHOLESALE ENTERPRISE美国2$21.9K低吸水率瓷砖
Ektrans Ltd. Liability Co.俄罗斯1$21.6K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
SIKO KOUPELNY A.S.德国1$17.3K低吸水率瓷砖
Olympia Tile International Inc.加拿大1$17.0K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Tuatshong Building Material Intl Co. Ltd.中国台湾2$12.2K低吸水率瓷砖
Ejk Tiles Inc Dba Bellezza Ceramica美国2$11.4K低吸水率瓷砖
Ruampat Ceramic Co., Ltd.泰国2$395低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30粘土及膨润土FIRST DELUXE LTD中国$38.9K
2026-06-23高岭土PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚$19.2K
2026-06-01可玻化搪瓷Guangdong BNT New Materials Co., Ltd.中国$116.4K
2026-05-26高岭土PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚$17.2K
2026-05-07粘土及膨润土FIRST DELUXE LTD中国$73.9K
2026-05-05可玻化搪瓷Guangdong BNT New Materials Co., Ltd.中国$50.9K
2026-05-05可玻化搪瓷Guangdong BNT New Materials Co., Ltd.中国$32.4K
2026-05-05可玻化搪瓷Guangdong BNT New Materials Co., Ltd.中国$7.5K
2026-04-25可玻化搪瓷Guangdong BNT New Materials Co., Ltd.中国$58.2K
2026-04-25可玻化搪瓷Guangdong BNT New Materials Co., Ltd.中国$40.5K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18低吸水率瓷砖DNP CERAMIC CP., LTD—$13.3K
2025-09-22低吸水率瓷砖SIKO KOUPELNY A S德国$5.8K
2025-09-22低吸水率瓷砖SIKO KOUPELNY A S德国$5.8K
2025-09-22低吸水率瓷砖SIKO KOUPELNY A S德国$5.8K
2025-06-20低吸水率瓷砖AEGIS BUILDING SUPPLIES, INC.美国$10.3K
2025-05-30低吸水率瓷砖AEGIS BUILDING SUPPLIES, INC.美国$10.3K
2025-05-16低吸水率瓷砖Tuatshong Building Material Intl Co. Ltd.中国台湾$950
2025-05-16低吸水率瓷砖Tuatshong Building Material Intl Co. Ltd.中国台湾$5.4K
2025-04-28低吸水率瓷砖OLYMPIA TILE INTERNATIONAL INC.加拿大$11.5K
2025-04-28低吸水率瓷砖Olympia Tile International Inc.加拿大$5.5K

相关企业 · 同类产品

Takao Granite Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →