Takao Granite Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAKAO GRANITE
170
进口笔数
52
出口笔数
$15.76M
进口金额
$597.5K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-03-18
最近出口
25
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601041043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV6PF2B |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Gò Tám Mẫu, Xã Thanh Uyên, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAKAO GRANITE |
| 企业英文名称 | TAKAO GRANITE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Gò Tám Mẫu, Xã Hiền Quan, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842102218888 |
| 邮箱 | takaojsc@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 841780 | 工业非电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690730 | 其他马赛克块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $14.49M |
| 印度尼西亚 | 61 | $1.05M |
| 德国 | 2 | $211.3K |
| 意大利 | 2 | $10.1K |
| 日本 | 1 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $332.8K |
| 韩国 | 8 | $91.7K |
| 中国香港 | 9 | $79.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $21.6K |
| 德国 | 1 | $17.3K |
| 加拿大 | 1 | $17.0K |
| 中国台湾 | 2 | $12.2K |
| 法国 | 1 | $6.2K |
| 越南 | 1 | $5.4K |
| 泰国 | 3 | $715 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $5.24M | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| Guangdong BNT New Materials Co., Ltd. | 中国 | 43 | $3.73M | 可玻化搪瓷、长石 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $998.5K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $941.9K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| G Top International Ltd. | 中国 | 10 | $837.5K | 可玻化搪瓷、氧化铝 |
| Shandong Victor Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $621.0K | 其他陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| PT COLOROBBIA INDONESIA | 印度尼西亚 | 7 | $347.0K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| PT ANEKA KAOLINE UTAMA | 印度尼西亚 | 33 | $242.1K | 高岭土、玻璃粉/粒 |
| PT ARYA PRIMA SENTOSA | 印度尼西亚 | 11 | $162.8K | 高岭土、其他阴离子表面活性剂 |
| PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | 6 | $70.0K | 高岭土、其他粘土 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEGIS BUILDING SUPPLIES, INC. | 美国 | 16 | $294.6K | 低吸水率瓷砖、其他水泥制品 |
| SURPLUS WAY INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国香港 | 9 | $79.0K | 低吸水率瓷砖、其他马赛克块 |
| DNP Ceramic Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $53.9K | 高吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| CA WHOLESALE ENTERPRISE | 美国 | 2 | $21.9K | 低吸水率瓷砖 |
| Ektrans Ltd. Liability Co. | 俄罗斯 | 1 | $21.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| SIKO KOUPELNY A.S. | 德国 | 1 | $17.3K | 低吸水率瓷砖 |
| Olympia Tile International Inc. | 加拿大 | 1 | $17.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Tuatshong Building Material Intl Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $12.2K | 低吸水率瓷砖 |
| Ejk Tiles Inc Dba Bellezza Ceramica | 美国 | 2 | $11.4K | 低吸水率瓷砖 |
| Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $395 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 粘土及膨润土 | FIRST DELUXE LTD | 中国 | $38.9K |
| 2026-06-23 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $19.2K |
| 2026-06-01 | 可玻化搪瓷 | Guangdong BNT New Materials Co., Ltd. | 中国 | $116.4K |
| 2026-05-26 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $17.2K |
| 2026-05-07 | 粘土及膨润土 | FIRST DELUXE LTD | 中国 | $73.9K |
| 2026-05-05 | 可玻化搪瓷 | Guangdong BNT New Materials Co., Ltd. | 中国 | $50.9K |
| 2026-05-05 | 可玻化搪瓷 | Guangdong BNT New Materials Co., Ltd. | 中国 | $32.4K |
| 2026-05-05 | 可玻化搪瓷 | Guangdong BNT New Materials Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-25 | 可玻化搪瓷 | Guangdong BNT New Materials Co., Ltd. | 中国 | $58.2K |
| 2026-04-25 | 可玻化搪瓷 | Guangdong BNT New Materials Co., Ltd. | 中国 | $40.5K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 低吸水率瓷砖 | DNP CERAMIC CP., LTD | — | $13.3K |
| 2025-09-22 | 低吸水率瓷砖 | SIKO KOUPELNY A S | 德国 | $5.8K |
| 2025-09-22 | 低吸水率瓷砖 | SIKO KOUPELNY A S | 德国 | $5.8K |
| 2025-09-22 | 低吸水率瓷砖 | SIKO KOUPELNY A S | 德国 | $5.8K |
| 2025-06-20 | 低吸水率瓷砖 | AEGIS BUILDING SUPPLIES, INC. | 美国 | $10.3K |
| 2025-05-30 | 低吸水率瓷砖 | AEGIS BUILDING SUPPLIES, INC. | 美国 | $10.3K |
| 2025-05-16 | 低吸水率瓷砖 | Tuatshong Building Material Intl Co. Ltd. | 中国台湾 | $950 |
| 2025-05-16 | 低吸水率瓷砖 | Tuatshong Building Material Intl Co. Ltd. | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-04-28 | 低吸水率瓷砖 | OLYMPIA TILE INTERNATIONAL INC. | 加拿大 | $11.5K |
| 2025-04-28 | 低吸水率瓷砖 | Olympia Tile International Inc. | 加拿大 | $5.5K |