AMEPRO Vietnam Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM AMEPRO VIệT NAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900259407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWF33E3 |
| 成立日期 | 2006-06-06 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AMEPRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMEPRO VIET NAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842212476128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 215亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Weiguan Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $552.3K | 竹制木制品、乙烯聚合物塑料 |
| Foshan Adrich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $456.0K | 工业清洁制剂、精加工陶瓷 |
| Foshan Winbill Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $184.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Kema Pharmaceutical Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $182.4K | 工业清洁制剂 |
| Nice Can Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.3K | 钢铁容器<50升、铝制家用器具 |
| Xi'an Sost Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他杀鼠剂、其他苷类 |
| Rongcheng Ayers Ocean Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 鱼油脂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | FOSHAN ADDRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | FOSHAN ADDRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | FOSHAN ADDRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | FOSHAN ADDRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | FOSHAN ADDRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-06 | 工业清洁制剂 | FOSHAN ADDRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-03-16 | 工业清洁制剂 | FOSHAN ADDRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-03-16 | 工业清洁制剂 | FOSHAN ADDRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-03-16 | 工业清洁制剂 | FOSHAN ADDRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-01-27 | 工业清洁制剂 | FOSHAN ADDRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |