DSC VIET NAM INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN DSC VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$355.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301181787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC12KSN |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DSC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DSC VIET NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84901850268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $355.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN SHENGJIE SANITARY PRODUCTS CO LTD | 中国 | 10 | $189.3K | 卫生用品、其他塑料制品 |
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $83.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $46.9K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
| HEBEI KANGJI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | 1 | $36.0K | 棉絮制品、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39 |
| 2025-11-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-11-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-11-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-11-25 | 卫生用品 | DONGGUAN JINCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2025-11-12 | 棉絮制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2025-11-12 | 棉絮制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $20.8K |