SHINCHANG NGOC QUY VINA CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHINCHANG NGọC QUý VINA
17
进口笔数
5
出口笔数
$756.9K
进口金额
$508.7K
出口金额
2025-11-07
最近进口
2025-09-09
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313712277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN740VSSX |
| 成立日期 | 2016-03-23 |
| 联系地址 | Lô B2-35, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINCHANG NGỌC QUÝ VINA |
| 企业英文名称 | SHINCHANG NGOC QUY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-35, Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842746294679 |
| 邮箱 | ctyscvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 67.41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $730.4K |
| 中国 | 1 | $26.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $417.7K |
| 印度 | 2 | $91.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Chang Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $730.4K | 8477机器零件、电力控制板 |
| QINGDAO DAHUA MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $26.5K | 其他橡塑机械、其他橡塑成型机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 3 | $417.7K | 其他橡塑机械 |
| DMC AUTOMOTIVE PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $91.0K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 非注塑模具 | Shin Chang Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2025-11-07 | 非注塑模具 | Shin Chang Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2025-11-07 | 非注塑模具 | Shin Chang Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2025-11-07 | 非注塑模具 | Shin Chang Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2025-11-07 | 非注塑模具 | Shin Chang Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2025-11-07 | 非注塑模具 | Shin Chang Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2025-11-07 | 非注塑模具 | Shin Chang Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2025-11-07 | 非注塑模具 | Shin Chang Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2025-11-07 | 非注塑模具 | Shin Chang Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $7.9K |
| 2025-09-19 | 其他泵和提升机 | Shin Chang Precision Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 其他橡塑机械 | SHIN CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $141.2K |
| 2024-10-25 | 其他橡塑机械 | SHIN CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $138.2K |
| 2024-04-24 | 其他橡塑机械 | SHIN CHANG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $138.2K |
| 2023-02-28 | 其他橡塑机械 | DMC AUTOMOTIVE PRIVATE LTD | 印度 | $45.5K |
| 2023-02-10 | 其他橡塑机械 | DMC AUTOMOTIVE PRIVATE LTD | 印度 | $45.5K |