KHANH TRUNG NHAN MODEL MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 8425机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí KHUôN MẫU KHáNH TRUNG NHâN
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$62.5K
出口金额
—
最近进口
2024-12-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317339722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH69EYG5 |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | Số 48/34 Đường số 6, Khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KHUÔN MẪU KHÁNH TRUNG NHÂN |
| 企业英文名称 | KHANH TRUNG NHAN MODEL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48/34 Đường số 6, Khu phố 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0917180740 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $62.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | 12 | $37.0K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SATURN ENGINEERRING SYSTEMS VIET NAM | 越南 | 12 | $25.5K | 8425机械零件、非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 8425机械零件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-12-28 | 8425机械零件 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERRING SYSTEMS VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2024-01-17 | 8425机械零件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-15 | 8425机械零件 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERRING SYSTEMS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-18 | 8425机械零件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-12-14 | 8425机械零件 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERRING SYSTEMS VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2023-10-31 | 非可锻铸铁件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $922 |
| 2023-10-31 | 8425机械零件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $624 |
| 2023-10-26 | 非可锻铸铁件 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERRING SYSTEMS VIET NAM | 越南 | $922 |
| 2023-10-26 | 8425机械零件 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERRING SYSTEMS VIET NAM | 越南 | $624 |