Hong Ha Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Hồng Hà
5
进口笔数
0
出口笔数
$34.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106231014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPNBF88 |
| 成立日期 | 2013-07-17 |
| 联系地址 | Tầng 3, số nhà 929 đường Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số nhà 929 đường Hồng Hà, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842439321154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $21.9K |
| 新加坡 | 3 | $12.4K |
| 意大利 | 1 | $503 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $12.4K | 钢铁软管、不锈钢管配件 |
| Matec Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $503 | 其他塑料管材、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | FLOW POWER & ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $5.3K |
| 2024-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | FLOW POWER & ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $4.1K |
| 2024-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | FLOW POWER & ENERGY SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $12.5K |
| 2023-08-29 | 纺织水龙软管 | ENG CHEONG MACHINERY CO PTE LTD | 新加坡 | $721 |
| 2023-05-31 | 纺织水龙软管 | ENG CHEONG MACHINERY CO PTE LTD | 新加坡 | $936 |
| 2023-03-21 | 塑料管件 | Matec Group S.r.l. | 意大利 | $503 |
| 2023-03-10 | 纺织水龙软管 | ENG CHEONG MACHINERY CO PTE LTD | 新加坡 | $10.7K |