Vinh Hoa YD Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINH HOA YD
1
进口笔数
144
出口笔数
$23.6K
进口金额
$3.88M
出口金额
2025-04-10
最近进口
2025-10-08
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400821332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KSXTM5 |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Thôn Yên Hồng, Xã Yên Lư, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH HOA YD |
| 企业英文名称 | VINH HOA YD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Yên Hồng, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982403746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $23.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 144 | $3.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gwangsan Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.6K | 其他木炭 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gwangsan Trade Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $867.8K | 其他木炭 |
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $840.6K | 其他木炭 |
| Gwangsan Trade | 韩国 | 22 | $683.7K | 其他木炭 |
| Jisung Bio Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $589.8K | 其他木炭 |
| Dagyuong International | 韩国 | 17 | $479.1K | 其他木炭 |
| Reve Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $187.9K | 其他木炭 |
| Seoul Energy Inc. | 韩国 | 4 | $124.2K | 其他木炭 |
| Dagyeong International | 韩国 | 2 | $47.3K | 其他木炭 |
| SS GLOBAL | 韩国 | 1 | $31.0K | 其他木炭、非针叶木薄胶合板 |
| Join Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.3K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 其他木炭 | Gwangsan Trade Co., Ltd. | 越南 | $23.6K |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $24.8K |
| 2025-08-11 | 其他木炭 | GWANGSAN TRADE CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-08-11 | 其他木炭 | GWANGSAN TRADE CO LTD | 韩国 | $18.5K |
| 2025-05-12 | 其他木炭 | Reve Co., Ltd. | 韩国 | $23.4K |
| 2025-04-28 | 其他木炭 | Reve Co., Ltd. | 韩国 | $23.4K |
| 2025-04-28 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $27.5K |
| 2025-04-25 | 其他木炭 | GWANGSAN TRADE CO LTD | 韩国 | $23.6K |
| 2025-04-18 | 其他木炭 | BIJEI MUYEK CO LTD | 韩国 | $27.4K |
| 2025-04-18 | 其他木炭 | GWANGSAN TRADE CO LTD | 韩国 | $23.6K |
| 2025-04-15 | 其他木炭 | Gwangsan Trade Co., Ltd. | 韩国 | $23.6K |