Vinh Hoa YD Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINH HOA YD

1
进口笔数
144
出口笔数
$23.6K
进口金额
$3.88M
出口金额
2025-04-10
最近进口
2025-10-08
最近出口
1
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $287.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $271.4K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $287.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 4 笔2025-04进口 $23.6K · 1 笔出口 $222.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $271.4K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.0K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $287.4K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 4 笔2025-04进口 $23.6K · 1 笔出口 $222.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400821332
企查查编码QVN8KSXTM5
成立日期2017-08-28
联系地址Thôn Yên Hồng, Xã Yên Lư, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINH HOA YD
企业英文名称VINH HOA YD LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Yên Hồng, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84982403746
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440290其他木炭

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$23.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国144$3.88M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gwangsan Trade Co., Ltd.韩国1$23.6K其他木炭

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gwangsan Trade Co., Ltd.韩国35$867.8K其他木炭
Bije Muyek Co., Ltd.韩国32$840.6K其他木炭
Gwangsan Trade韩国22$683.7K其他木炭
Jisung Bio Co., Ltd.韩国22$589.8K其他木炭
Dagyuong International韩国17$479.1K其他木炭
Reve Co., Ltd.韩国8$187.9K其他木炭
Seoul Energy Inc.韩国4$124.2K其他木炭
Dagyeong International韩国2$47.3K其他木炭
SS GLOBAL韩国1$31.0K其他木炭、非针叶木薄胶合板
Join Co., Ltd.韩国1$27.3K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-10其他木炭Gwangsan Trade Co., Ltd.越南$23.6K

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-08其他木炭BIJEI MUYEK CO LTD韩国$24.8K
2025-08-11其他木炭GWANGSAN TRADE CO LTD韩国$3.1K
2025-08-11其他木炭GWANGSAN TRADE CO LTD韩国$18.5K
2025-05-12其他木炭Reve Co., Ltd.韩国$23.4K
2025-04-28其他木炭Reve Co., Ltd.韩国$23.4K
2025-04-28其他木炭BIJEI MUYEK CO LTD韩国$27.5K
2025-04-25其他木炭GWANGSAN TRADE CO LTD韩国$23.6K
2025-04-18其他木炭BIJEI MUYEK CO LTD韩国$27.4K
2025-04-18其他木炭GWANGSAN TRADE CO LTD韩国$23.6K
2025-04-15其他木炭Gwangsan Trade Co., Ltd.韩国$23.6K

相关企业 · 同类产品

Vinh Hoa YD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →