Thinh Vuong Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA THịNH VượNG

74
进口笔数
4
出口笔数
$3.25M
进口金额
$79.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-08-29
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $271.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-09进口 $110.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $271.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $197.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $204.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-09进口 $110.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $181.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $271.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $98.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $122.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $197.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $204.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $77.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $47.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $145.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315895121
企查查编码QVNK0P75CQ
成立日期2019-09-11
联系地址số 12, Đường số 37, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA THỊNH VƯỢNG
企业英文名称THINH VUONG PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Sô 110, đường 10, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84977583345
邮箱dungle.thinhvuong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物

出口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国27$1.82M
马来西亚40$1.12M
沙特阿拉伯2$146.1K
日本3$72.6K
俄罗斯1$48.5K
中国1$47.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$64.6K
中国1$14.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Univero Singapore Pte. Ltd.新加坡37$1.23M初级形态PET(<78ml/g)、低密度聚乙烯
Meijoy Material Inc.美国6$519.7K低密度聚乙烯、其他苯乙烯聚合物
Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国4$345.1K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Gemini Corp. N.V.美国5$269.0K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
Sunrise Plastic Enterprise Inc.美国4$244.2K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Al Rehab Chem Trading FZE阿联酋2$133.4K聚丙烯聚合物、甲醇
c05e5e80db2116003b51017e31709f153$101.5K
1c6af1286438289c3343ac0b7f70d5944$96.8K
Guangdong Meijoy Material Co., Ltd.中国1$60.6K丙烯共聚物、轻质乙烯共聚物
Boyin Investment Ltd.中国1$53.0K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Leaf Recyclers印度3$64.6K低密度聚乙烯
Hainan Intco Recycling Co., Ltd.中国1$14.5K其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g)

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17低密度聚乙烯SUNRISE PLASTIC ENTERPRISE INC美国$72.9K
2026-04-17低密度聚乙烯SUNRISE PLASTIC ENTERPRISE INC美国$72.9K
2026-03-10轻质乙烯共聚物JOYA INTERNATIONAL (HK) CO LTD中国$47.3K
2026-02-02低密度聚乙烯SUNRISE PLASTIC ENTERPRISE INC美国$70.4K
2025-11-24低密度聚乙烯GEMINI CORP ORATION N V美国$21.4K
2025-11-24低密度聚乙烯GEMINI CORP ORATION N V美国$21.4K
2025-11-24低密度聚乙烯GEMINI CORP ORATION N V美国$21.4K
2025-11-24低密度聚乙烯GEMINI CORP ORATION N V美国$21.4K
2025-08-04低密度聚乙烯SUNRISE PLASTIC ENTERPRISE INC美国$77.5K
2025-07-26低密度聚乙烯GEMINI CORP ORATION N V美国$20.2K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-29低密度聚乙烯Green Leaf Recyclers印度$23.5K
2023-08-04低密度聚乙烯Green Leaf Recyclers印度$20.1K
2023-03-25低密度聚乙烯Green Leaf Recyclers印度$20.9K
2023-01-06低密度聚乙烯HAINAN INTCO RECYCLING CO LTD中国$14.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thinh Vuong Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →