Thinh Vuong Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA THịNH VượNG
- Facebook1
74
进口笔数
4
出口笔数
$3.25M
进口金额
$79.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-08-29
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315895121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0P75CQ |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | số 12, Đường số 37, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THINH VUONG PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sô 110, đường 10, KDC Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84977583345 |
| 邮箱 | dungle.thinhvuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $1.82M |
| 马来西亚 | 40 | $1.12M |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $146.1K |
| 日本 | 3 | $72.6K |
| 俄罗斯 | 1 | $48.5K |
| 中国 | 1 | $47.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $64.6K |
| 中国 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Univero Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $1.23M | 初级形态PET(<78ml/g)、低密度聚乙烯 |
| Meijoy Material Inc. | 美国 | 6 | $519.7K | 低密度聚乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Sunrise Plastic Enterprise Inc. | 美国 | 4 | $345.1K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Gemini Corp. N.V. | 美国 | 5 | $269.0K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Sunrise Plastic Enterprise Inc. | 美国 | 4 | $244.2K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Al Rehab Chem Trading FZE | 阿联酋 | 2 | $133.4K | 聚丙烯聚合物、甲醇 |
| c05e5e80db2116003b51017e31709f15 | 3 | $101.5K | ||
| 1c6af1286438289c3343ac0b7f70d594 | 4 | $96.8K | ||
| Guangdong Meijoy Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.6K | 丙烯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
| Boyin Investment Ltd. | 中国 | 1 | $53.0K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Leaf Recyclers | 印度 | 3 | $64.6K | 低密度聚乙烯 |
| Hainan Intco Recycling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 低密度聚乙烯 | SUNRISE PLASTIC ENTERPRISE INC | 美国 | $72.9K |
| 2026-04-17 | 低密度聚乙烯 | SUNRISE PLASTIC ENTERPRISE INC | 美国 | $72.9K |
| 2026-03-10 | 轻质乙烯共聚物 | JOYA INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-02-02 | 低密度聚乙烯 | SUNRISE PLASTIC ENTERPRISE INC | 美国 | $70.4K |
| 2025-11-24 | 低密度聚乙烯 | GEMINI CORP ORATION N V | 美国 | $21.4K |
| 2025-11-24 | 低密度聚乙烯 | GEMINI CORP ORATION N V | 美国 | $21.4K |
| 2025-11-24 | 低密度聚乙烯 | GEMINI CORP ORATION N V | 美国 | $21.4K |
| 2025-11-24 | 低密度聚乙烯 | GEMINI CORP ORATION N V | 美国 | $21.4K |
| 2025-08-04 | 低密度聚乙烯 | SUNRISE PLASTIC ENTERPRISE INC | 美国 | $77.5K |
| 2025-07-26 | 低密度聚乙烯 | GEMINI CORP ORATION N V | 美国 | $20.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 低密度聚乙烯 | Green Leaf Recyclers | 印度 | $23.5K |
| 2023-08-04 | 低密度聚乙烯 | Green Leaf Recyclers | 印度 | $20.1K |
| 2023-03-25 | 低密度聚乙烯 | Green Leaf Recyclers | 印度 | $20.9K |
| 2023-01-06 | 低密度聚乙烯 | HAINAN INTCO RECYCLING CO LTD | 中国 | $14.5K |