Trung Son Shell Button Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 145 笔 · 主营 非金属塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NúT áO TRUNG SơN
0
进口笔数
145
出口笔数
$0
进口金额
$619.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702592401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8ESASB |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Số 13/6A, tổ 6, khu phố Thắng Lợi 1, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÚT ÁO TRUNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUNG SON SHELL BUTTON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13/6A, tổ 6, khu phố Thắng Lợi 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 邮箱 | thonguyenacc2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 847740 | 热成型机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 54 | $289.5K |
| 中国香港 | 58 | $240.1K |
| 哥伦比亚 | 32 | $46.6K |
| 日本 | 1 | $43.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEIXINDA BUTTON FACTORY LTD | 中国香港 | 56 | $237.7K | 非金属塑料纽扣、其他塑料制品 |
| Kalka Craft | 印度 | 43 | $226.7K | 非金属塑料纽扣、塑料纽扣 |
| Matier S.A.S. | 哥伦比亚 | 32 | $46.6K | 非金属塑料纽扣、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Mori Shell Button | 日本 | 1 | $43.4K | 非金属塑料纽扣、纽扣零件及坯料 |
| Sunrise Buttons | 印度 | 5 | $40.7K | 塑料纽扣、非金属塑料纽扣 |
| Elite Import & Export | 印度 | 3 | $13.3K | 塑料纽扣、非金属塑料纽扣 |
| Shree Vardhaman Impex | 印度 | 2 | $7.7K | 其他塑料制品、贱金属扣件 |
| HEAD CROWN TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $2.5K | 非金属塑料纽扣、扣件及零件 |
| Come Come India | 印度 | 1 | $1.2K | 未加工动物产品、塑料纽扣 |
近期贸易明细
出口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 非金属塑料纽扣 | Kalka Craft | 印度 | $178 |
| 2026-04-08 | 非金属塑料纽扣 | Kalka Craft | 印度 | $864 |
| 2026-04-08 | 非金属塑料纽扣 | Kalka Craft | 印度 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 非金属塑料纽扣 | Kalka Craft | 印度 | $7.5K |
| 2026-04-08 | 非金属塑料纽扣 | Kalka Craft | 印度 | $5.4K |
| 2026-04-08 | 非金属塑料纽扣 | Kalka Craft | 印度 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 非金属塑料纽扣 | Kalka Craft | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 非金属塑料纽扣 | Kalka Craft | 印度 | $5.8K |
| 2026-03-26 | 非金属塑料纽扣 | MEIXINDA BUTTON FACTORY LTD | 中国香港 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 非金属塑料纽扣 | MATIER S A S | 哥伦比亚 | $1.2K |