MES7 Mechanical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 467 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí MES7

467
进口笔数
22
出口笔数
$3.31M
进口金额
$34.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
265
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $323.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.0K · 10 笔出口 $116 · 2 笔2023-10进口 $34.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.4K · 13 笔出口 $124 · 1 笔2024-03进口 $48.1K · 8 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-04进口 $265.8K · 8 笔出口 $874 · 1 笔2024-05进口 $26.0K · 10 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-06进口 $116.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $145.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.6K · 16 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-10进口 $61.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 4 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-12进口 $126.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.6K · 12 笔出口 $64 · 1 笔2025-04进口 $57.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.4K · 18 笔出口 $816 · 2 笔2025-06进口 $16.6K · 7 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-07进口 $75.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $323.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.9K · 6 笔出口 $196 · 1 笔2025-12进口 $12.2K · 6 笔出口 $429 · 1 笔2026-01进口 $92.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.1K · 16 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $195.9K · 18 笔出口 $946 · 2 笔2026-04进口 $54.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.0K · 10 笔出口 $116 · 2 笔2023-10进口 $34.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $74.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.4K · 13 笔出口 $124 · 1 笔2024-03进口 $48.1K · 8 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-04进口 $265.8K · 8 笔出口 $874 · 1 笔2024-05进口 $26.0K · 10 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-06进口 $116.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $145.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.6K · 16 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-10进口 $61.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.0K · 4 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-12进口 $126.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $77.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.6K · 12 笔出口 $64 · 1 笔2025-04进口 $57.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $121.4K · 18 笔出口 $816 · 2 笔2025-06进口 $16.6K · 7 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-07进口 $75.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $122.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $323.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.9K · 6 笔出口 $196 · 1 笔2025-12进口 $12.2K · 6 笔出口 $429 · 1 笔2026-01进口 $92.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $81.1K · 16 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $195.9K · 18 笔出口 $946 · 2 笔2026-04进口 $54.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502315979
企查查编码QVNTAA42FG
成立日期2016-09-09
联系地址808/B2 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ MES7
企业英文名称MES7 MECHANICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址808/B2 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话907568747
邮箱sales@mes7.com.vn
传真+842543852468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
848410金属复合垫圈
853710电力控制板
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
902580组合测量仪器
902710气体烟雾分析仪
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
731100钢制气罐
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
851220车用照明信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国105$979.2K
意大利48$609.6K
英国77$599.7K
德国49$361.4K
中国62$154.5K
新加坡45$147.9K
西班牙8$122.2K
马来西亚5$43.7K
荷兰10$32.8K
比利时2$30.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$18.7K
泰国1$7.2K
新加坡3$6.5K
英国8$1.6K
意大利1$429
巴布亚新几内亚1$192
比利时1$53

贸易伙伴

上游供应商(共 265)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precision Power Services Co., Ltd.美国17$513.2K过滤净化器零件、泵零件
Zucchetti S.r.l.意大利11$381.7K非泡沫橡胶密封件、功能机器零件
d6879ba111cb18f55ab0eb0f2cbe0c6c9$132.4K
Hilco Asia Co., Ltd.美国13$98.4K过滤净化器零件
Beck Crawford Singapore Pte. Ltd.新加坡11$63.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Ametek Process & Analytical Instruments Division美国6$59.4K切片机零件、其他测量仪器
Isis Fluid Control Ltd.英国6$41.4K阀门龙头、阀门零件
Alpha Moisture Systems Ltd.英国13$28.8K组合测量仪器、其他测量仪器
Khong Lieng Trading Co. Pte. Ltd.新加坡14$25.7K金属复合垫圈、非螺纹垫圈
Mouser Electronics, Inc.英国6$3.6K其他电路开关装置、非LED二极管

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ametek Process & Analytical Instruments Division美国3$15.3K气体烟雾分析仪
Hilco Asia Co., Ltd.美国1$7.2K过滤净化器零件
BOLLFILTER SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.新加坡2$5.6K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
AMETEK Brookfield美国3$2.4K气体烟雾分析仪、组合测量仪器
Total Hazardous & Integrated Solutions Co., Ltd.美国1$1.0K气体烟雾分析仪
Proserv UK Ltd.英国1$9941kVA以下变压器、不锈钢管配件
Khong Lieng Trading Co. Pte. Ltd.新加坡1$874金属复合垫圈、其他钢铁制品
Alpha Moisture Systems Ltd.英国7$638组合测量仪器、其他测量仪器
Miretti S.r.l.意大利1$429柴油机零件、气体过滤机械
Alpha Moisture Systems Ltd.巴布亚新几内亚1$192组合测量仪器

近期贸易明细

进口(共 467)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他润滑剂PRECISION POWER SERVICES CO LTD美国$2.6K
2026-04-29其他润滑剂PRECISION POWER SERVICES CO LTD美国$2.6K
2026-04-27非泡沫橡胶密封件MMC EUROPE LTD美国$1.1K
2026-04-27非泡沫橡胶密封件MMC EUROPE LTD美国$1.1K
2026-04-24过滤净化器零件BOLLFILTER SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.德国$3.8K
2026-04-24过滤净化器零件BOLLFILTER SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.德国$3.8K
2026-04-23电器装置零件WELLHEAD ELECTRICAL SUPPLIES LTD美国$715
2026-04-23电器装置零件WELLHEAD ELECTRICAL SUPPLIES LTD美国$715
2026-04-20静止变流器BAREL AS挪威$2.2K
2026-04-20静止变流器BAREL AS挪威$2.2K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31气体烟雾分析仪AMETEK BROOKFIELD美国$880
2026-03-24组合测量仪器ALPHA MOISTURE SYSTEMS LTD英国$66
2026-02-02过滤净化器零件BOLLFILTER SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.新加坡$1.9K
2025-12-161000伏以下保险丝MIRETTI S.R.L.意大利$12
2025-12-16车用照明信号装置MIRETTI S.R.L.意大利$12
2025-12-16电力控制板MIRETTI S.R.L.意大利$116
2025-12-16其他测量仪器MIRETTI S.R.L.意大利$58
2025-12-16其他测量仪器MIRETTI S.R.L.意大利$58
2025-12-16其他测量仪器MIRETTI S.R.L.意大利$116
2025-12-16电力控制板MIRETTI S.R.L.意大利$58

相关企业 · 同类产品

MES7 Mechanical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →