MES7 Mechanical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí MES7
516
进口笔数
23
出口笔数
$3.72M
进口金额
$34.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-11
最近出口
269
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502315979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAA42FG |
| 成立日期 | 2016-09-09 |
| 联系地址 | 808/B2 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ MES7 |
| 企业英文名称 | MES7 MECHANICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 808/B2 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 907568747 |
| 邮箱 | sales@mes7.com.vn |
| 传真 | +842543852468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 118 | $1.03M |
| 意大利 | 55 | $796.6K |
| 英国 | 82 | $609.4K |
| 德国 | 53 | $408.6K |
| 新加坡 | 49 | $179.2K |
| 中国 | 66 | $166.3K |
| 西班牙 | 10 | $150.8K |
| 马来西亚 | 9 | $70.2K |
| 荷兰 | 12 | $35.2K |
| 比利时 | 2 | $30.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $18.7K |
| 泰国 | 1 | $7.2K |
| 新加坡 | 3 | $6.5K |
| 英国 | 9 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $429 |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $192 |
| 比利时 | 1 | $53 |
贸易伙伴
上游供应商(共 269)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Power Services Co., Ltd. | 美国 | 17 | $515.9K | 过滤净化器零件、泵零件 |
| Zucchetti S.r.l. | 意大利 | 12 | $409.9K | 非泡沫橡胶密封件、轴承座 |
| BOLLFILTER SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 13 | $213.3K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hilco Asia Co., Ltd. | 美国 | 15 | $99.0K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Beck Crawford Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $92.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HASILWAN ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $69.3K | 液压发动机、过滤净化器零件 |
| Khong Lieng Trading Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $32.1K | 金属复合垫圈、垫片套装 |
| ALPHA MOISTURE SYSTEMS LIMITED | 英国 | 14 | $29.6K | 组合测量仪器、其他测量仪器 |
| WELLHEAD ELECTRICAL SUPPLIES LIMITED | 英国 | 7 | $27.4K | 非LED电灯装置、信号装置零件 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 7 | $4.0K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ametek Process & Analytical Instruments Division | 美国 | 3 | $15.3K | 气体烟雾分析仪 |
| Hilco Asia Co., Ltd. | 美国 | 1 | $7.2K | 过滤净化器零件 |
| BOLLFILTER SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $5.6K | 内燃机滤油器、其他塑料制品 |
| Ametek Brookfield | 美国 | 3 | $2.4K | 焊接钢材、非铜绕组线 |
| Total Hazardous & Integrated Solutions Co., Ltd. | 美国 | 1 | $1.0K | 气体烟雾分析仪 |
| Proserv UK Ltd. | 英国 | 1 | $994 | 1kVA以下变压器、金属增强橡胶管 |
| Khong Lieng Trading Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $874 | 金属复合垫圈、其他钢铁制品 |
| ALPHA MOISTURE SYSTEMS LIMITED | 英国 | 8 | $705 | 组合测量仪器、其他测量仪器 |
| Miretti S.r.l. | 意大利 | 1 | $429 | 柴油机零件、气体过滤机械 |
| Alpha Moisture Systems Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $192 | 组合测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Beck Crawford Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Sferova S.r.l. | 中国 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Sferova S.r.l. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 热饮食品加热设备 | Loipart South East Asia Pte. Ltd. | 意大利 | $7.2K |
| 2026-07-29 | 流量压力检测零件 | Aquidata XL Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 液体流量计 | Eriks Pte. Ltd. | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | PENISULAR OFFSHORE SYSTEMS SDN BHD | 印度尼西亚 | $360 |
| 2026-07-21 | 非泡沫橡胶密封件 | PENISULAR OFFSHORE SYSTEMS SDN BHD | 印度尼西亚 | $840 |
| 2026-07-21 | 钢铁螺钉螺栓 | PENISULAR OFFSHORE SYSTEMS SDN BHD | 印度尼西亚 | $150 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | PENISULAR OFFSHORE SYSTEMS SDN BHD | 印度尼西亚 | $30 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 组合测量仪器 | ALPHA MOISTURE SYSTEMS LIMITED | 英国 | $67 |
| 2026-03-31 | 气体烟雾分析仪 | Ametek Brookfield | 美国 | $880 |
| 2026-03-24 | 组合测量仪器 | ALPHA MOISTURE SYSTEMS LIMITED | 英国 | $66 |
| 2026-02-02 | 过滤净化器零件 | BOLLFILTER SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $1.9K |
| 2025-12-16 | 1000伏以下保险丝 | Miretti S.r.l. | 意大利 | $12 |
| 2025-12-16 | 车用照明信号装置 | Miretti S.r.l. | 意大利 | $12 |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | Miretti S.r.l. | 意大利 | $116 |
| 2025-12-16 | 其他测量仪器 | Miretti S.r.l. | 意大利 | $58 |
| 2025-12-16 | 其他测量仪器 | Miretti S.r.l. | 意大利 | $58 |
| 2025-12-16 | 其他测量仪器 | Miretti S.r.l. | 意大利 | $116 |